Diêm trường

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Cơ sở lớn chuyên sản xuất muối.
Ví dụ: Diêm trường tuyển thêm lao động cho vụ muối mới.
Nghĩa: (ít dùng). Cơ sở lớn chuyên sản xuất muối.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại làm việc ở diêm trường gần biển.
  • Trên đường đi học, em thấy diêm trường với nhiều đống muối trắng.
  • Chú bảo vệ mở cổng diêm trường cho xe chở muối vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi gió nồm thổi, diêm trường nhộn nhịp vì muối kết hạt nhanh hơn.
  • Nhìn từ xa, diêm trường như một tấm gương lớn lấp lánh dưới nắng.
  • Gia đình bạn Linh vào diêm trường tham quan để tìm hiểu cách làm muối.
3
Người trưởng thành
  • Diêm trường tuyển thêm lao động cho vụ muối mới.
  • Qua mùa nắng, diêm trường sống lại, tiếng xe quặng rền vang trên lối đê.
  • Chuyến đi dọc đầm phá đưa tôi ghé một diêm trường cũ, nơi hạt muối bạc đầu theo gió biển.
  • Người làng nói diêm trường giữ hơi thở mặn của quê, còn tôi thấy đó là ký ức khô rang mà lấp lánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, tài liệu liên quan đến ngành công nghiệp muối.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật và chuyên ngành về sản xuất muối.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các cơ sở sản xuất muối trong bối cảnh chuyên ngành hoặc hành chính.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cơ sở sản xuất khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, cần dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để đảm bảo tính chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một diêm trường lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ kích thước, số lượng hoặc tính chất như "lớn", "nhỏ", "mới".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...