Diễm tình

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; dùng phụ sau danh từ; kết hợp hạn chế). Mối tình đẹp đẽ.
Ví dụ: Họ từng có một diễm tình, đẹp mà mong manh.
Nghĩa: (cũ; dùng phụ sau danh từ; kết hợp hạn chế). Mối tình đẹp đẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mối diễm tình trong truyện khiến bạn nhỏ mỉm cười vì hai người rất thương nhau.
  • Cậu bé nghe bà kể về một diễm tình dịu dàng giữa chàng và nàng trong cổ tích.
  • Bức tranh nói về một diễm tình hiền hòa, ai nhìn cũng thấy ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ phim dựng lại một diễm tình thuần khiết, nơi hai nhân vật giữ trọn lời hẹn ước.
  • Trang nhật ký kể về một diễm tình lãng mạn, ngọt như hương hoa đầu mùa.
  • Trong bài văn, bạn ấy tả diễm tình của đôi trẻ như ánh trăng rót xuống sân gạch.
3
Người trưởng thành
  • Họ từng có một diễm tình, đẹp mà mong manh.
  • Giữa thành phố ồn ã, một diễm tình khởi lên như cơn gió mát, đến rồi làm người ta nhớ mãi.
  • Nhà văn không kể bi kịch, chỉ nâng niu một diễm tình, trong trẻo đến mức khó tin.
  • Người ta trưởng thành rồi mới hiểu, giữ được một diễm tình còn khó hơn chạm tới nó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết lãng mạn để miêu tả mối tình đẹp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc lãng mạn, nhẹ nhàng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả mối tình đẹp trong tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
  • Thường kết hợp hạn chế, không phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình yêu khác như "lãng mạn" hay "tình yêu đẹp".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh văn chương để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chính mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mối diễm tình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ mối quan hệ tình cảm, ví dụ: "mối tình", "chuyện tình".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...