Điểm nóng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nói tập trung mâu thuẫn cao độ cần được giải quyết.
Ví dụ:
Khu chợ giờ cao điểm là điểm nóng vì tiểu thương tranh chỗ bày hàng.
Nghĩa: Nói tập trung mâu thuẫn cao độ cần được giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
- Cổng trường giờ tan học là điểm nóng giao thông, xe cộ chen chúc.
- Sân chơi trở thành điểm nóng khi các bạn tranh nhau cái xích đu.
- Góc lớp là điểm nóng khi hai bạn cãi nhau vì bút chì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trò chuyện trên mạng bỗng thành điểm nóng khi mọi người hiểu lầm nhau.
- Căn tin là điểm nóng vào giờ ra chơi vì xếp hàng lộn xộn và lời qua tiếng lại.
- Sân bóng chiều nay hóa điểm nóng khi hai đội tranh cãi về pha phạm lỗi.
3
Người trưởng thành
- Khu chợ giờ cao điểm là điểm nóng vì tiểu thương tranh chỗ bày hàng.
- Phòng họp tuần trước là điểm nóng của công ty khi hai bộ phận bất đồng ngân sách.
- Diễn đàn cộng đồng trở thành điểm nóng, nơi các ý kiến trái chiều va chạm dữ dội.
- Ở khu phố, chỗ đỗ xe chung thường là điểm nóng, chuyện nhỏ cũng dễ bùng lên thành cãi vã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những nơi có tình hình căng thẳng, cần chú ý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo, báo cáo để mô tả khu vực có vấn đề cần giải quyết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo phân tích tình hình kinh tế, chính trị, xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khẩn cấp, cần thiết phải giải quyết ngay.
- Thường dùng trong văn viết, báo chí, và các báo cáo chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết phải chú ý và giải quyết một vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không có mâu thuẫn hoặc căng thẳng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động giải quyết hoặc can thiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí địa lý, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "điểm nhấn" ở chỗ "điểm nóng" mang tính tiêu cực, cần giải quyết.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc biện pháp cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điểm nóng chính trị", "điểm nóng xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: "giải quyết điểm nóng", "điểm nóng này".

Danh sách bình luận