Điểm huyệt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh trúng chỗ hiểm trên cơ thể.
Ví dụ:
Trong truyện kiếm hiệp, hắn áp ngón tay và điểm huyệt đối phương.
Nghĩa: Đánh trúng chỗ hiểm trên cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, hiệp khách chạm nhẹ đã điểm huyệt kẻ xấu, làm hắn đứng im.
- Cậu bé xem phim và thấy nhân vật điểm huyệt rất nhanh.
- Thầy kể chuyện võ sĩ điểm huyệt để ngăn tên trộm chạy trốn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tiểu thuyết võ hiệp, nhân vật điểm huyệt khiến đối thủ tê cứng vài nhịp thở.
- Cô bạn mê phim cổ trang, cứ nói chỉ cần điểm huyệt là thoát hiểm.
- Trận đấu trong truyện mô tả chiêu điểm huyệt nhắm đúng chỗ hiểm, đổi cục diện ngay.
3
Người trưởng thành
- Trong truyện kiếm hiệp, hắn áp ngón tay và điểm huyệt đối phương.
- Có người luyện võ tin rằng điểm huyệt có thể khống chế địch thủ trong khoảnh khắc.
- Tác giả miêu tả tuyệt kỹ điểm huyệt như lằn sét đánh trúng mạch sinh tử, vừa hư vừa thực.
- Giữa đêm mưa, lãng khách lặng lẽ điểm huyệt tay gã côn đồ, cắt đứt đường hung hãn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về võ thuật hoặc y học cổ truyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ, kịch tính trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong võ thuật và y học cổ truyền, đặc biệt là trong các tài liệu hướng dẫn hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn viết hoặc chuyên ngành.
- Gợi cảm giác bí ẩn, huyền bí khi xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các kỹ thuật võ thuật hoặc y học cổ truyền.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không liên quan đến võ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được diễn giải khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ võ thuật khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "điểm yếu" ở chỗ "điểm huyệt" mang tính kỹ thuật và chuyên môn hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "điểm huyệt đối thủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc bộ phận cơ thể, ví dụ: "điểm huyệt tay".

Danh sách bình luận