Điếm canh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà nhỏ dùng làm nơi canh giữ để điều, hoa màu.
Ví dụ:
Đầu bãi ngô có một điếm canh để trông coi hoa màu.
Nghĩa: Nhà nhỏ dùng làm nơi canh giữ để điều, hoa màu.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bảo vệ ngồi trong điếm canh nhìn ra ruộng bắp.
- Trời mưa, bác nông dân trú nhờ trong điếm canh ở bờ đê.
- Buổi tối, ánh đèn từ điếm canh soi sáng lối nhỏ vào vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến mùa lúa chín, người làng thay nhau trực ở điếm canh ngoài cánh đồng.
- Con đường đất ngoằn ngoèo dẫn tới một điếm canh lợp lá, nơi bác trông vườn ngồi sưởi ấm.
- Từ điếm canh trên gò cao, họ nhìn bao quát cả khu vườn, kịp thời xua chim và kẻ xấu.
3
Người trưởng thành
- Đầu bãi ngô có một điếm canh để trông coi hoa màu.
- Đêm xuống, điếm canh lặng lẽ như con mắt nhỏ của cánh đồng, mở ra để giữ mùa không thất thoát.
- Người gác tựa lưng vào vách điếm canh, nghe gió qua đồng mà đếm thời vụ.
- Điếm canh cũ bạc màu mưa nắng, nhưng vẫn đứng đó, nhắc nhớ thói quen trông nom của cả xóm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà nhỏ dùng làm nơi canh giữ để điều, hoa màu.
Từ đồng nghĩa:
chòi canh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điếm canh | Trung tính, miêu tả một công trình nhỏ dùng để canh giữ nông sản. Ví dụ: Đầu bãi ngô có một điếm canh để trông coi hoa màu. |
| chòi canh | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong nông nghiệp. Ví dụ: Người nông dân dựng chòi canh giữa đồng để trông coi lúa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả nông thôn hoặc các tài liệu lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh cho các câu chuyện về làng quê.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hoạt động canh giữ nông sản ở nông thôn.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc đô thị, nơi từ này ít được biết đến.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nơi canh gác khác như "chòi canh".
- Khác biệt với "chòi canh" ở chỗ "điếm canh" thường là một cấu trúc kiên cố hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động nông nghiệp hoặc bối cảnh làng quê.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một điếm canh', 'cái điếm canh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, cái), tính từ (nhỏ, lớn), và động từ (xây, dựng).

Danh sách bình luận