Dịch lệ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; ít dùng). Bệnh dịch nguy hiểm (nói khái quát).
Ví dụ: Thành phố tăng cảnh báo vì nguy cơ dịch lệ quay lại.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Bệnh dịch nguy hiểm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tin làng bên có dịch lệ, cả lớp em đều lo.
  • Ông kể ngày xưa có dịch lệ nên ai cũng ở trong nhà.
  • Nhà trường dặn rửa tay thường xuyên để phòng dịch lệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời trước, khi dịch lệ bùng phát, người dân thường tránh tụ tập để bảo vệ nhau.
  • Trang sách sử kể về một trận dịch lệ khiến làng mạc tiêu điều suốt nhiều tháng.
  • Chỉ cần lơ là vệ sinh, dịch lệ có thể lan rộng như một vết mực trên giấy.
3
Người trưởng thành
  • Thành phố tăng cảnh báo vì nguy cơ dịch lệ quay lại.
  • Những con phố vắng lặng gợi nhớ mùa dịch lệ, khi ai nấy đều nói nhỏ và đi nhanh.
  • Chính sách y tế phải chuẩn bị cho mùa mưa, thời điểm dịch lệ thường rình rập.
  • Trong ký ức người già, chữ dịch lệ luôn đi kèm mùi thuốc sát trùng và tiếng loa phường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Bệnh dịch nguy hiểm (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
bệnh dịch ôn dịch
Từ Cách sử dụng
dịch lệ Cũ, trang trọng, mang sắc thái nghiêm trọng, dùng để chỉ chung các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Ví dụ: Thành phố tăng cảnh báo vì nguy cơ dịch lệ quay lại.
bệnh dịch Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung các loại bệnh lây lan rộng. Ví dụ: Chính phủ đã ban hành lệnh cấm tụ tập đông người để ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch.
ôn dịch Cũ, văn chương, mang sắc thái nặng nề, thường chỉ bệnh dịch lớn, gây chết chóc. Ví dụ: Cả làng chìm trong tang tóc vì cơn ôn dịch hoành hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ xưa hoặc khi miêu tả bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và nguy hiểm của bệnh dịch.
  • Phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ xưa hoặc khi viết về lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản khoa học hiện đại.
  • Thường được thay thế bằng từ "dịch bệnh" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dịch bệnh" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
  • Không nên dùng từ này trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dịch lệ nguy hiểm", "một đợt dịch lệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nguy hiểm, lây lan), lượng từ (một, nhiều), và động từ (bùng phát, kiểm soát).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...