Dịch giả

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người dịch (văn viết).
Ví dụ: Anh ấy là một dịch giả chuyên làm văn bản viết.
Nghĩa: (cũ). Người dịch (văn viết).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy là dịch giả, cô chuyển truyện từ tiếng khác sang tiếng Việt.
  • Chú dịch giả giúp em hiểu cuốn truyện nước ngoài.
  • Nhờ dịch giả, lá thư của bạn bè quốc tế được đọc dễ dàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dịch giả đã giữ được giọng kể ấm áp của tác giả gốc.
  • Bạn tớ mê bản dịch này vì dịch giả dùng lời rất tự nhiên.
  • Trong buổi ra mắt sách, dịch giả kể về những từ khó khi chuyển ngữ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là một dịch giả chuyên làm văn bản viết.
  • Một dịch giả giỏi biết im lặng để giọng tác giả cất lên.
  • Tôi tin dịch giả không chỉ chuyển lời, mà còn chở cả bối cảnh văn hóa.
  • Đôi khi, tên của dịch giả nằm khuất sau bìa sách, nhưng dấu tay họ ở từng câu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Người dịch (văn viết).
Từ đồng nghĩa:
người dịch
Từ Cách sử dụng
dịch giả Trang trọng, hơi cũ, thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc học thuật. Ví dụ: Anh ấy là một dịch giả chuyên làm văn bản viết.
người dịch Trung tính, phổ biến, dùng cho cả văn viết và nói. Ví dụ: Anh ấy là người dịch cuốn tiểu thuyết này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ người dịch trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để chỉ người dịch các tác phẩm văn học, nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu chuyên ngành để chỉ người dịch thuật chuyên nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết, ít dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò của người dịch trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "người dịch".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng và chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "người dịch" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Không nên dùng trong khẩu ngữ để tránh gây cảm giác xa cách.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dịch giả nổi tiếng", "dịch giả của tác phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, tài năng), động từ (là, trở thành), và các cụm danh từ khác.
biên dịch viên phiên dịch viên thông dịch viên dịch thuật dịch tác giả biên tập viên nhà văn nhà thơ nhà báo