Địa phương chủ nghĩa
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ chú ý đến lợi ích của địa phương mình.
Ví dụ:
Chính sách thiên về địa phương chủ nghĩa làm dự án chung bị chậm.
Nghĩa: Chỉ chú ý đến lợi ích của địa phương mình.
1
Học sinh tiểu học
- Ông trưởng thôn bị chê là địa phương chủ nghĩa vì chỉ chăm lo cho làng mình.
- Cô ấy bị nhắc nhở vì địa phương chủ nghĩa, chỉ xin dụng cụ cho lớp ở trường mình.
- Bạn Nam hay khen đội bóng tỉnh mình và chê tỉnh khác, nghe rất địa phương chủ nghĩa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong cuộc thi, ban tổ chức bị nói là địa phương chủ nghĩa khi ưu ái đội của tỉnh nhà.
- Bạn ấy bảo vệ ý kiến của quê mình đến mức thành ra địa phương chủ nghĩa, không chịu nghe góp ý.
- Thầy phê bình tinh thần địa phương chủ nghĩa vì nó khiến nhóm chỉ nghĩ đến trường mình mà quên hợp tác.
3
Người trưởng thành
- Chính sách thiên về địa phương chủ nghĩa làm dự án chung bị chậm.
- Nếu lãnh đạo sa vào địa phương chủ nghĩa, nguồn lực sẽ bị xé nhỏ và lòng tin cũng rạn nứt.
- Cái nhìn địa phương chủ nghĩa giống như bức tường thấp nhưng dày, chặn gió mới thổi vào.
- Muốn phát triển bền vững, chúng ta phải vượt qua thói địa phương chủ nghĩa để đặt lợi ích chung lên trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích về chính trị, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu về quản lý, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán hoặc chỉ trích.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích sự thiên vị địa phương trong các quyết định chính trị hoặc quản lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chủ nghĩa địa phương" nhưng có sắc thái phê phán rõ rệt hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất địa phương chủ nghĩa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "lãnh đạo địa phương chủ nghĩa".

Danh sách bình luận