Đi văng

Nghĩa & Ví dụ
1. đivăng.
Ví dụ: “Đivăng” là cách viết khác của “đi văng”.
2.
danh từ
Ghế dài rộng, có thể có lưng dựa và tay vịn, kê thấp, thường lót đệm, đặt ở phòng khách.
Ví dụ: Chiếc đi văng màu ghi đặt giữa phòng khách.
Nghĩa 1: đivăng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo giải thích: “đivăng” cũng là “đi văng”.
  • Em viết vào vở: từ “đi văng” còn gọi là “đivăng”.
  • Bảng từ hôm nay có chữ “đivăng”, nghĩa giống “đi văng”.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong từ điển, “đivăng” được ghi là biến thể của “đi văng”.
  • Bài làm của bạn dùng “đivăng”; cô chấp nhận vì nghĩa như “đi văng”.
  • Ở truyện cũ, chữ “đivăng” xuất hiện nhiều, nay mình quen viết “đi văng” hơn.
3
Người trưởng thành
  • “Đivăng” là cách viết khác của “đi văng”.
  • Trong bản thảo cổ, chữ “đivăng” lặp lại, phản ánh thói quen chính tả một thời.
  • Biên tập thống nhất dùng “đi văng”, chú thích “đivăng” là biến thể lịch sử.
  • Khi tra cứu, hãy quy chiếu “đivăng” về mục “đi văng” để tránh rối thuật ngữ.
Nghĩa 2: Ghế dài rộng, có thể có lưng dựa và tay vịn, kê thấp, thường lót đệm, đặt ở phòng khách.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bảo con ngồi lên đi văng chờ khách.
  • Con đặt gối lên đi văng rồi đọc truyện.
  • Chú mèo cuộn tròn ngủ trên đi văng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả nhà ngả lưng trên đi văng xem phim cuối tuần.
  • Đi văng kê sát cửa sổ nên buổi chiều rất mát.
  • Bạn vẽ phòng khách có chiếc đi văng dài và chiếc bàn trà nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc đi văng màu ghi đặt giữa phòng khách.
  • Tối muộn, tôi nằm dài trên đi văng, nghe mưa gõ vào mái hiên.
  • Những cuộc trò chuyện quan trọng trong nhà thường bắt đầu từ đi văng.
  • Cô lau sạch đi văng, phủ tấm chăn dệt thô, và căn phòng bỗng ấm hẳn lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: đivăng.
Nghĩa 2: Ghế dài rộng, có thể có lưng dựa và tay vịn, kê thấp, thường lót đệm, đặt ở phòng khách.
Từ đồng nghĩa:
sofa
Từ Cách sử dụng
đi văng Trung tính, dùng để chỉ một loại ghế dài trong phòng khách. Ví dụ: Chiếc đi văng màu ghi đặt giữa phòng khách.
sofa Trung tính, phổ biến, hiện đại, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Ví dụ: Gia đình tôi vừa mua một chiếc sofa mới cho phòng khách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nội thất trong nhà, đặc biệt là phòng khách.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thiết kế nội thất hoặc kiến trúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo bối cảnh không gian sống, thể hiện sự ấm cúng hoặc sang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thiết kế nội thất và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thoải mái, tiện nghi và có phần sang trọng.
  • Thường thuộc phong cách trang trí nội thất, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả nội thất phòng khách hoặc khi cần tạo hình ảnh về không gian sống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nội thất hoặc không gian sống.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "ghế sofa" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ghế sofa"; tuy nhiên, "đi văng" thường mang ý nghĩa truyền thống hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các loại ghế không có lưng dựa hoặc tay vịn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cái đi văng', 'đi văng mới'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (mua, bán), và lượng từ (một, hai).
sô pha trường kỷ ghế ghế bành bàn tủ kệ đệm gối đôn