Dì ghẻ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vợ kế của cha, trong quan hệ với con của vợ trước; mẹ ghẻ.
Ví dụ:
Tôi lớn lên cùng dì ghẻ sau khi mẹ mất.
Nghĩa: Vợ kế của cha, trong quan hệ với con của vợ trước; mẹ ghẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Em sống với ba và dì ghẻ, ai cũng nhắc em học bài.
- Dì ghẻ nấu cơm, gọi em xuống ăn cho nóng.
- Khi em ốm, dì ghẻ đắp chăn và pha cháo cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nói ở nhà có dì ghẻ, nên nhiều việc phải san sẻ hơn.
- Có lúc bạn thấy xa lạ với dì ghẻ, nhưng dần dần hai người học cách lắng nghe nhau.
- Trong truyện cổ, dì ghẻ thường bị xem là nghiêm khắc, nhưng ngoài đời mỗi nhà một cảnh.
3
Người trưởng thành
- Tôi lớn lên cùng dì ghẻ sau khi mẹ mất.
- Dì ghẻ bước vào nhà như một người lạ, rồi chậm rãi học cách đặt chiếc bát đúng chỗ trên mâm cơm.
- Từ ngày có dì ghẻ, căn bếp ấm hơn, nhưng khoảng cách trong lòng đứa trẻ vẫn cần thời gian để khép lại.
- Người ta hay gắn cho dì ghẻ vai ác, còn cuộc đời thì phức tạp hơn những câu chuyện truyền miệng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vợ kế của cha, trong quan hệ với con của vợ trước; mẹ ghẻ.
Từ trái nghĩa:
mẹ ruột mẹ đẻ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dì ghẻ | Tiêu cực, thường mang ý miệt thị, ám chỉ sự đối xử không tốt hoặc định kiến xã hội. Ví dụ: Tôi lớn lên cùng dì ghẻ sau khi mẹ mất. |
| mẹ ghẻ | Tiêu cực, mang ý miệt thị, thường dùng trong văn nói hoặc văn chương dân gian. Ví dụ: Bị mẹ ghẻ hành hạ, cô bé phải bỏ nhà ra đi. |
| mẹ kế | Trung tính, trang trọng hơn, dùng để chỉ người vợ sau của cha mà không mang ý tiêu cực. Ví dụ: Cô ấy có một người mẹ kế rất yêu thương mình. |
| mẹ ruột | Trung tính, dùng để phân biệt với mẹ kế/mẹ ghẻ, nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống. Ví dụ: Dù sống với dì ghẻ, cô bé vẫn luôn nhớ về mẹ ruột. |
| mẹ đẻ | Trung tính, nhấn mạnh người sinh ra, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế. Ví dụ: Sau nhiều năm, anh ấy đã tìm lại được mẹ đẻ của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về mối quan hệ gia đình phức tạp hoặc khi kể chuyện cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc tâm lý học gia đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong truyện cổ tích, tiểu thuyết hoặc kịch bản phim để tạo dựng mâu thuẫn gia đình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ không ruột thịt trong gia đình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không muốn gợi nhớ đến mâu thuẫn gia đình.
- Thường được dùng trong các câu chuyện có yếu tố xung đột gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mẹ kế" nhưng "dì ghẻ" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dì ghẻ của tôi", "dì ghẻ tốt bụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt bụng, ác nghiệt), động từ (là, trở thành), và các từ chỉ quan hệ (của, với).

Danh sách bình luận