Mẹ kế
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người phụ nữ là vợ kế, trong quan hệ với con người vợ trước của chồng (không dùng để xưng gọi).
Ví dụ:
Anh sống cùng mẹ kế từ khi mẹ ruột mất sớm.
Nghĩa: Người phụ nữ là vợ kế, trong quan hệ với con người vợ trước của chồng (không dùng để xưng gọi).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy sống với bố và mẹ kế, ai cũng thương bạn.
- Khi nhắc đến mẹ kế, bé Lan nghĩ đến người sẽ cùng chăm sóc mình với bố.
- Minh kể rằng mẹ kế giúp bạn làm bài thủ công rất khéo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi ba tái hôn, cậu dần làm quen với sự có mặt của mẹ kế trong gia đình.
- Ở nhiều câu chuyện, hình ảnh mẹ kế thường bị hiểu sai, nhưng ngoài đời có người rất ấm áp.
- Ngày lễ, cô tặng quà cho con riêng của chồng, mong xoá khoảng cách mẹ kế – con.
3
Người trưởng thành
- Anh sống cùng mẹ kế từ khi mẹ ruột mất sớm.
- Trong bữa cơm, chị cố giữ khoảng cách lịch sự với mẹ kế để tránh va chạm không cần thiết.
- Vài năm qua, mối quan hệ giữa anh và mẹ kế đã mềm lại, không còn những góc cạnh ban đầu.
- Nhắc đến mẹ kế, nhiều người lập tức phòng thủ, nhưng trải nghiệm cá nhân mới định hình cách ta nhìn họ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người phụ nữ là vợ kế, trong quan hệ với con người vợ trước của chồng (không dùng để xưng gọi).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mẹ đẻ mẹ ruột
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mẹ kế | trung tính–hơi sắc thái quan hệ gia đình pháp lý; không dùng làm đại từ xưng hô; ngữ vực chuẩn Ví dụ: Anh sống cùng mẹ kế từ khi mẹ ruột mất sớm. |
| dì ghẻ | khẩu ngữ–dân gian; sắc thái hơi tiêu cực, cổ hơn Ví dụ: Cô ấy lớn lên cùng dì ghẻ và em cùng cha khác mẹ. |
| mẹ đẻ | trung tính; đối lập trực hệ về huyết thống; chuẩn Ví dụ: Nó không sống với mẹ đẻ mà ở với mẹ kế. |
| mẹ ruột | trung tính; như “mẹ đẻ”, phổ biến Ví dụ: Cô bé xa mẹ ruột từ nhỏ, ở cùng mẹ kế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về mối quan hệ gia đình, nhưng không dùng để xưng hô trực tiếp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi cần mô tả mối quan hệ gia đình trong các tài liệu chính thức hoặc nghiên cứu xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các câu chuyện, tiểu thuyết hoặc kịch bản để tạo dựng tình huống gia đình phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể mang cảm xúc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Thuộc văn viết và văn chương nhiều hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ mối quan hệ gia đình phức tạp.
- Tránh dùng để xưng hô trực tiếp với người phụ nữ đó.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "dì ghẻ" trong một số ngữ cảnh văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dì ghẻ" trong văn chương, nhưng "mẹ kế" thường dùng trong ngữ cảnh trung tính hơn.
- Người học cần chú ý không dùng từ này để xưng hô trực tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "người", "bà"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người mẹ kế", "bà mẹ kế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (người, bà), tính từ (tốt, xấu) hoặc động từ (là, trở thành).

Danh sách bình luận