Mẹ ghẻ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như dì ghẻ.
Ví dụ: Anh sống cùng mẹ ghẻ từ khi ba tái hôn.
Nghĩa: Như dì ghẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam sống với bố và mẹ ghẻ nên lúc đầu bạn còn ngại.
  • Mẹ ghẻ dạy bé tập buộc dây giày rất kiên nhẫn.
  • Cuối tuần, mẹ ghẻ nấu bún cho cả nhà cùng ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy gọi người vợ sau của bố là mẹ ghẻ và đang tập quen với nếp nhà mới.
  • Sau khi gia đình thay đổi, mẹ ghẻ cố gắng lắng nghe để hiểu tâm tư của con riêng.
  • Trong truyện cổ, hình tượng mẹ ghẻ thường nghiêm khắc, nhưng ngoài đời có người rất ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Anh sống cùng mẹ ghẻ từ khi ba tái hôn.
  • Ngày ba nằm viện, mẹ ghẻ là người túc trực bền bỉ nhất, khiến tôi thay đổi cách nhìn.
  • Tôi mất thời gian dài mới học được cách gọi một tiếng mẹ với mẹ ghẻ mà không gợn ngại.
  • Quan hệ con riêng – mẹ ghẻ có thể chông chênh, nhưng sự tử tế luôn mở ra lối đi chung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như dì ghẻ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mẹ ghẻ trung tính nghĩa, sắc thái có thể hàm ý lạnh lùng trong văn cảnh tiêu cực; ngữ dụng đời thường Ví dụ: Anh sống cùng mẹ ghẻ từ khi ba tái hôn.
dì ghẻ trung tính, phổ thông; dùng hoán đổi hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Cô ấy lớn lên bên dì ghẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người mẹ không phải mẹ ruột, có thể mang sắc thái tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "dì ghẻ" hoặc "mẹ kế".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích hoặc văn học dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi nhớ đến hình ảnh không tốt trong các câu chuyện cổ tích.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương dân gian, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến mối quan hệ không ruột thịt và có thể có xung đột.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "mẹ kế" để trung tính hơn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh kể chuyện hoặc khi nói về gia đình phức tạp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mẹ kế"; "mẹ ghẻ" thường có sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý đến cảm xúc của người nghe khi sử dụng từ này, vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mẹ ghẻ của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "ác", "hiền"), động từ (như "là", "trở thành"), và các từ chỉ quan hệ (như "của").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...