Đĩ bợm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Như đĩ điếm.
Ví dụ :
Từ “đĩ bợm” mang sắc thái miệt thị, chỉ người bị xem như đĩ điếm.
2.
tính từ
Có tính hay trai gái bậy bạ; dâm đăng.
Ví dụ :
Từ này tả người có lối sống dâm đãng, hay chuyện trai gái bậy bạ.
Nghĩa 1: (ít dùng). Như đĩ điếm.
1
Học sinh tiểu học
- Mọi người khuyên không nên dùng từ “đĩ bợm” để gọi ai vì đó là lời nói xúc phạm.
- Trong truyện xưa, có nhân vật bị chê là “đĩ bợm”, đó là cách gọi thô lỗ.
- Cô giáo dặn: không được chê bai ai bằng những từ như “đĩ bợm”.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học về ngôn ngữ, thầy cô giải thích “đĩ bợm” là từ thô tục, dùng để mắng chửi người bị coi như đĩ điếm.
- Nhân vật ở quán rượu bị đám người say gọi là “đĩ bợm”, cho thấy cách nhìn miệt thị của họ.
- Khi phân tích truyện, chúng ta cần nhận ra tác giả dùng từ “đĩ bợm” để khắc họa định kiến xã hội.
3
Người trưởng thành
- Từ “đĩ bợm” mang sắc thái miệt thị, chỉ người bị xem như đĩ điếm.
- Ngôn từ ấy chất đầy thành kiến, làm rách nát nhân phẩm người nghe.
- Trong ký ức đô thị cũ, tiếng chửi “đĩ bợm” vang lên như một vết ố của thời cuộc.
- Tránh dùng từ ấy trong giao tiếp, vì mỗi âm tiết là một nhát cắt vào lòng tự trọng người khác.
Nghĩa 2: Có tính hay trai gái bậy bạ; dâm đăng.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé được dạy không dùng những từ chỉ người sống bừa bãi, dâm đãng.
- Người lớn nhắc nhau không khen chê chuyện tình cảm một cách bậy bạ.
- Cô giáo nói: hãy nói chuyện lịch sự, đừng dùng từ miêu tả tính nết xấu liên quan trai gái.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một số người bị đánh giá là sống dâm đãng khi họ hành xử thiếu tôn trọng bản thân và người khác.
- Trong văn bản, tác giả miêu tả một kẻ dâm đãng để phê phán lối sống buông thả.
- Bạn cần phân biệt miêu tả tính cách dâm đãng với việc kỳ thị, để giữ thái độ tôn trọng con người.
3
Người trưởng thành
- Từ này tả người có lối sống dâm đãng, hay chuyện trai gái bậy bạ.
- Đằng sau chữ ấy là lời phán xét đạo đức, đôi khi nông nổi hơn là công bằng.
- Trong đối thoại văn minh, ta phê bình hành vi cụ thể, thay vì đóng nhãn dâm đãng cho cả một con người.
- Ngôn từ có thể làm tổn thương: đặt tên cho dục vọng quá đà thường phản chiếu nỗi bất an xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ trích hoặc miêu tả hành vi không đứng đắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến và thường bị tránh do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc miêu tả nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc miệt thị.
- Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn chương để tạo hiệu ứng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không đứng đắn trong hành vi của ai đó, nhưng cần cân nhắc ngữ cảnh để tránh gây xúc phạm.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Cần phân biệt với các từ gần nghĩa khác để tránh nhầm lẫn về mức độ và sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đĩ bợm" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đĩ bợm" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đĩ bợm" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "đĩ bợm" thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc động từ "là".

Danh sách bình luận