Dẻo mồm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kng.). Khéo nói, nói giỏi.
Ví dụ: Anh ta dẻo mồm, nên chốt đơn rất nhanh.
Nghĩa: (kng.). Khéo nói, nói giỏi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam rất dẻo mồm, thuyết phục cả nhóm cùng chơi trò mới.
  • Cô bán hàng dẻo mồm nên em mua thêm một cái bút.
  • Em dẻo mồm khen bà ngoại, bà cười hiền cả chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng dẻo mồm, trình bày ý tưởng khiến cả lớp đồng ý ngay.
  • Cậu ấy dẻo mồm đến mức xin hoãn kiểm tra mà thầy cũng xuôi tai.
  • Người dẫn chương trình dẻo mồm, biến buổi chào cờ thành một cuộc trò chuyện rôm rả.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta dẻo mồm, nên chốt đơn rất nhanh.
  • Chị ấy dẻo mồm vừa đủ: nói trúng ý người nghe mà không phô trương.
  • Hắn dẻo mồm quá, lời nào cũng trơn tru như đã luyện trước, khiến tôi phải dè chừng.
  • Trong phòng họp, một người dẻo mồm có thể mở khóa những cánh cửa bấy lâu vẫn khép kín.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Khéo nói, nói giỏi.
Từ đồng nghĩa:
khéo nói hoạt ngôn dẻo miệng lanh mồm
Từ trái nghĩa:
vụng nói
Từ Cách sử dụng
dẻo mồm Khẩu ngữ, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ người có khả năng ăn nói lưu loát, khéo léo, đôi khi có ý nịnh nọt hoặc không thật lòng. Ví dụ: Anh ta dẻo mồm, nên chốt đơn rất nhanh.
khéo nói Trung tính, miêu tả khả năng ăn nói tốt, tinh tế. Ví dụ: Cô ấy khéo nói nên được lòng nhiều người.
hoạt ngôn Trung tính, hơi trang trọng, nhấn mạnh sự lưu loát, nhanh nhạy trong lời nói. Ví dụ: Anh ta là người hoạt ngôn, luôn có thể ứng đối nhanh chóng.
dẻo miệng Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ người nói khéo, dễ nghe, đôi khi có ý nịnh nọt hoặc không thật lòng. Ví dụ: Hắn ta dẻo miệng lắm, đừng tin lời hắn.
lanh mồm Khẩu ngữ, hơi tiêu cực, chỉ người nói nhanh, nhiều, đôi khi thiếu suy nghĩ hoặc hơi hỗn. Ví dụ: Thằng bé lanh mồm lanh miệng, hay trêu chọc bạn bè.
vụng nói Trung tính, miêu tả khả năng ăn nói kém, thiếu khéo léo. Ví dụ: Anh ấy vụng nói nên ít khi phát biểu trước đám đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có khả năng thuyết phục hoặc nói chuyện khéo léo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật có tài ăn nói.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó có khả năng giao tiếp tốt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dẻo miệng", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng để chỉ trích, vì có thể gây hiểu lầm về ý định.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả khả năng nói của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dẻo mồm", "không dẻo mồm lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "hơi".
hoạt ngôn lưu loát trôi chảy hùng biện khéo miệng bẻm mép lẻo mép ba hoa ngọt ngào nói năng