Đèn chớp

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nguồn sáng để chiếu sáng tức thời đối tượng trong lúc chụp ảnh ở nơi không đủ ánh sáng.
Ví dụ : Tôi gắn đèn chớp vào máy để chụp chân dung trong quán cà phê tối.
Nghĩa: Nguồn sáng để chiếu sáng tức thời đối tượng trong lúc chụp ảnh ở nơi không đủ ánh sáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Má bật đèn chớp để chụp ảnh sinh nhật cho em.
  • Thầy dùng đèn chớp để chụp ảnh đội bóng trong phòng tối.
  • Chị bấm đèn chớp, khuôn mặt bé sáng lên trong bức ảnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trời nhá nhem, nhiếp ảnh gia bật đèn chớp để bức ảnh không bị mờ.
  • Bạn mình mượn đèn chớp khi chụp kỷ yếu trong hội trường thiếu sáng.
  • Khi đèn chớp lóe lên, chủ thể hiện rõ, còn nền tối mờ đi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gắn đèn chớp vào máy để chụp chân dung trong quán cà phê tối.
  • Đèn chớp bật một nhịp ngắn, kéo khuôn mặt người mẫu ra khỏi vùng tối như vừa được gọi tên.
  • Trong đám cưới, mỗi lần đèn chớp lóe, những khoảnh khắc vội vàng được giữ lại nguyên vẹn.
  • Thiếu đèn chớp, bức ảnh chỉ còn hạt nhiễu và bóng đen, như câu chuyện chưa được thắp sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nguồn sáng để chiếu sáng tức thời đối tượng trong lúc chụp ảnh ở nơi không đủ ánh sáng.
Từ đồng nghĩa:
đèn flash flash
Từ Cách sử dụng
đèn chớp Chỉ thiết bị hỗ trợ chụp ảnh, mang tính kỹ thuật, trung tính. Ví dụ: Tôi gắn đèn chớp vào máy để chụp chân dung trong quán cà phê tối.
đèn flash Trung tính, phổ biến, thường dùng trong nhiếp ảnh. Ví dụ: Máy ảnh này có tích hợp đèn flash.
flash Trung tính, phổ biến, từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong nhiếp ảnh. Ví dụ: Bạn có thể bật flash khi chụp ảnh trong tối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng máy ảnh hoặc bài viết về nhiếp ảnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nhiếp ảnh và kỹ thuật chiếu sáng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về thiết bị hỗ trợ chụp ảnh trong điều kiện thiếu sáng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nhiếp ảnh.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu rõ trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại đèn khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "đèn flash" ở chỗ "đèn chớp" thường dùng trong ngữ cảnh tiếng Việt, còn "đèn flash" có thể là từ mượn tiếng Anh.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh nhiếp ảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đèn chớp mạnh", "đèn chớp mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, mới), động từ (bật, tắt), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...