Máy ảnh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ dùng để chụp ảnh.
Ví dụ:
Tôi mua một chiếc máy ảnh để chụp du lịch.
Nghĩa: Dụng cụ dùng để chụp ảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo đưa cho em một chiếc máy ảnh để chụp lớp.
- Ba dùng máy ảnh chụp hình cả nhà trước hiên.
- Em nâng máy ảnh lên, bấm nút và mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan mượn máy ảnh của câu lạc bộ để ghi lại buổi ngoại khóa.
- Mình chỉnh tiêu cự trên máy ảnh rồi bắt được khoảnh khắc con chim sà xuống.
- Cậu ấy đeo máy ảnh trước ngực, đi dọc sân trường săn ánh hoàng hôn.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua một chiếc máy ảnh để chụp du lịch.
- Sau nhiều chuyến đi, chiếc máy ảnh trở thành cuốn nhật ký bằng ánh sáng của tôi.
- Anh cầm máy ảnh rất tự nhiên, như thể đang trò chuyện với cảnh vật.
- Khi im lặng, máy ảnh vẫn biết nghe, rồi kể lại mọi điều bằng những khung hình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chụp ảnh hoặc sở thích nhiếp ảnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi thảo luận về công nghệ, nhiếp ảnh hoặc các sản phẩm liên quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh chụp ảnh hoặc nhân vật nhiếp ảnh gia.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về nhiếp ảnh và thiết bị quang học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không có sự khác biệt lớn về phong cách.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ thiết bị chụp ảnh, tránh nhầm lẫn với các thiết bị ghi hình khác như máy quay phim.
- Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nhiếp ảnh hoặc công nghệ hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "máy quay"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại máy ảnh cụ thể (ví dụ: máy ảnh kỹ thuật số).
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "máy ảnh kỹ thuật số", "máy ảnh mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (mua, sử dụng), và lượng từ (một, hai).
