Màn hình
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bề mặt của một số máy trên đó làm hiện lên các hình ảnh.
Ví dụ:
Màn hình tắt, căn phòng bỗng yên hẳn.
Nghĩa: Bề mặt của một số máy trên đó làm hiện lên các hình ảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bật máy tính, màn hình sáng lên.
- Em chạm nhẹ, màn hình hiện bức ảnh con mèo.
- Tivi hỏng nên màn hình đen thui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện thoại rơi, màn hình nứt như mạng nhện.
- Thầy chiếu bài, cả lớp dõi theo từng dòng chữ trên màn hình.
- Trong trò chơi, màn hình chớp một cái rồi nhân vật biến mất.
3
Người trưởng thành
- Màn hình tắt, căn phòng bỗng yên hẳn.
- Đêm khuya, ánh màn hình xanh rót vào đôi mắt mỏi.
- Cuộc họp online gián đoạn khi màn hình đóng băng giữa câu nói quan trọng.
- Anh lau màn hình thật kỹ, như muốn xóa cả dấu vết của một ngày dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính, tivi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả hoặc phân tích các thiết bị công nghệ, đặc biệt trong các bài viết về công nghệ thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật về thiết bị điện tử và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ.
- Không mang sắc thái trang trọng hay thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các thiết bị có bề mặt hiển thị hình ảnh.
- Tránh dùng khi không liên quan đến thiết bị điện tử.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại màn hình (ví dụ: màn hình cảm ứng, màn hình LED).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "màn" trong các ngữ cảnh không liên quan đến thiết bị điện tử.
- Khác biệt với "mặt kính" hay "bề mặt" khi không có chức năng hiển thị hình ảnh.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "màn hình máy tính", "màn hình lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (sửa, thay), và lượng từ (một, hai).
