Ti vi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vô tuyến truyền hình.
2.
danh từ
Máy thu sóng vô tuyến truyền hình.
Ví dụ: Trong phòng chỉ có một chiếc ti vi nhỏ đặt trên kệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng để chỉ thiết bị trong gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về công nghệ, tiêu dùng hoặc giải trí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh hiện đại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến thiết bị điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Ít trang trọng, phù hợp với các tình huống giao tiếp hàng ngày.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về thiết bị giải trí trong gia đình.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính trang trọng cao, thay bằng "truyền hình" hoặc "máy thu hình".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể dùng "TV" trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "truyền hình" khi nói về nội dung phát sóng.
  • "Ti vi" là cách viết phổ biến, nhưng "TV" cũng được chấp nhận trong nhiều ngữ cảnh.
  • Chú ý không dùng "ti vi" để chỉ nội dung chương trình, mà chỉ dùng cho thiết bị.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái ti vi", "chiếc ti vi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (mới, cũ), động từ (mua, bán).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới