Dẽ gà

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loài dẻ cỡ lớn.
Ví dụ: Dẽ gà là loài chim sống ở bờ ruộng và đầm lầy.
Nghĩa: Loài dẻ cỡ lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Dẽ gà đứng rút mỏ bên bờ ruộng.
  • Em thấy dẽ gà chạy lúp xúp theo mép nước.
  • Tiếng dẽ gà kêu cục cục trong bụi cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sớm, dẽ gà sải cánh thấp, lướt dọc bờ sông tìm mồi.
  • Trong sổ tay quan sát, bạn Nam ghi rõ: dẽ gà có chân dài, thích bới bùn.
  • Trên cánh đồng vắng, bóng dẽ gà chấm lên nền ráng chiều như nét mực nâu.
3
Người trưởng thành
  • Dẽ gà là loài chim sống ở bờ ruộng và đầm lầy.
  • Nghe tiếng dẽ gà rỉa gió, tôi nhớ mùi bùn non của những mùa gặt cũ.
  • Con dẽ gà rón rén đi qua vệt trăng đổ trên mặt nước, để lại những gợn sóng lặng thinh.
  • Giữa vùng lau lách, dẽ gà lặng lẽ mà bền bỉ, như hơi thở của cánh đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu về động vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học, đặc biệt là nghiên cứu về các loài chim.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các loài chim trong bối cảnh khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loài dẽ khác, cần chú ý đến đặc điểm nhận dạng cụ thể.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loài chim khác không thuộc nhóm dẽ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "dẽ gà lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (sống, bay), và lượng từ (một con, nhiều con).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...