Dé
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Tránh về một bên.
Ví dụ:
Anh kịp dé sang phải nên không bị quệt gương.
Nghĩa: (ít dùng). Tránh về một bên.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy xe đạp đi tới, em vội dé sang lề.
- Quả bóng lăn thẳng, bé dé qua một bước cho khỏi trúng.
- Con mèo chạy ào tới, bạn nhỏ khẽ dé người né đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang chen lên xe buýt, tôi kịp dé qua để nhường lối cho cụ bà.
- Bạn ấy vừa mở cửa, tôi dè chừng rồi dé sang để khỏi bị va.
- Trên sân, cầu thủ nhanh mắt dé người tránh cú sút sệt.
3
Người trưởng thành
- Anh kịp dé sang phải nên không bị quệt gương.
- Giữa hành lang chật, tôi bản năng dé một bước, nhường khoảng trống cho người bưng khay nóng.
- Đang tranh luận gay gắt, cô khẽ dé khỏi luồng người, để cảm xúc khỏi đụng chạm quá gần.
- Phố đông, ai cũng học cách dé nhè nhẹ, như một phép lịch sự giữa đám đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi yêu cầu ai đó nhường đường hoặc tránh sang một bên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động tránh né.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn yêu cầu ai đó tránh sang một bên một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "né" hoặc "tránh" nhưng "dé" thường mang tính khẩu ngữ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dé sang bên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng ngữ chỉ hướng hoặc vị trí, ví dụ: "sang bên", "về phía trước".

Danh sách bình luận