Dẫy
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Nước) dâng lên.
Ví dụ:
Con nước dẫy lên, chạm mép bờ.
Nghĩa: (Nước) dâng lên.
1
Học sinh tiểu học
- Nước trong ao dẫy lên sau cơn mưa lớn.
- Con suối dẫy lên, tràn qua bờ cỏ.
- Nước sông dẫy lên, làm chiếc lá trôi nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Triều bắt đầu dâng, mặt biển dẫy lên thành những lằn sóng bạc.
- Mưa đổ ào xuống, con mương bỗng dẫy lên, lấp cả lối mòn.
- Gió mạnh thổi qua, nước hồ dẫy lên, đập lách tách vào mạn thuyền.
3
Người trưởng thành
- Con nước dẫy lên, chạm mép bờ.
- Đêm gió bấc, thủy triều dẫy lên lặng lẽ mà dai dẳng.
- Nước mưa dồn về, lòng sông dẫy lên, nghe đất ven bờ răn rắc.
- Thấy mây đùn đen kịt, chị biết nước sẽ dẫy lên, phải gom đồ kẻo ngập.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nước) dâng lên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dẫy | Trung tính, thường dùng để diễn tả sự tăng lên về mực nước hoặc khối lượng chất lỏng, có thể mang sắc thái mạnh mẽ hoặc đột ngột. Ví dụ: Con nước dẫy lên, chạm mép bờ. |
| dâng | Trung tính, chỉ sự tăng lên về mực nước hoặc khối lượng chất lỏng, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Nước sông dâng cao sau trận mưa lớn. |
| rút | Trung tính, chỉ sự giảm xuống hoặc lùi lại của mực nước, thường dùng cho nước lũ, thủy triều. Ví dụ: Nước lũ đã rút dần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản miêu tả hiện tượng tự nhiên, đặc biệt là liên quan đến nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm về sự dâng trào của nước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, tạo cảm giác mạnh mẽ, sống động.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật, miêu tả tự nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hiện tượng nước dâng lên một cách mạnh mẽ, rõ rệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc khoa học.
- Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "dâng" ở chỗ "dẫy" thường chỉ sự dâng lên mạnh mẽ hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước dẫy lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể tự nhiên như "nước", "sông".

Danh sách bình luận