Dày dặn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dày và có vẻ chắc chắn (nói khái quát).
Ví dụ:
Chiếc vali này dày dặn, mang đi xa cũng yên tâm.
Nghĩa: Dày và có vẻ chắc chắn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cuốn vở này bìa rất dày dặn.
- Áo mưa của em may bằng vải dày dặn.
- Cái chăn mùa đông trông dày dặn và ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cặp sách loại mới có quai dày dặn nên đeo không đau vai.
- Tập hồ sơ được đóng bìa dày dặn, cất trong tủ vẫn ngay ngắn.
- Chiếc mũ bảo hiểm này trông dày dặn, đội vào thấy chắc đầu.
3
Người trưởng thành
- Chiếc vali này dày dặn, mang đi xa cũng yên tâm.
- Tôi thích những cuốn sổ bìa dày dặn, viết nhiều năm vẫn bền.
- Bộ rèm vải dày dặn, kéo lại là cả căn phòng dịu xuống.
- Cái nồi gang thành dày dặn, giữ lửa đều và chắc tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả vật thể có độ dày và chắc chắn, như quần áo, sách vở.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong mô tả chi tiết về sản phẩm hoặc vật liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động về một đối tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong mô tả kỹ thuật về vật liệu hoặc sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chắc chắn, bền bỉ của đối tượng được miêu tả.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ dày và độ bền của một vật thể.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh đặc điểm này, có thể thay bằng từ "dày" nếu chỉ cần miêu tả độ dày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "dày" khi không cần nhấn mạnh độ chắc chắn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức cần thiết, làm mất đi sự tự nhiên trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dày dặn", "khá dày dặn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ chỉ vật thể hoặc chất liệu.
