Dây cáp

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem cáp.
Ví dụ: Thang máy vận hành nhờ hệ thống dây cáp và ròng rọc.
Nghĩa: xem cáp.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú công nhân dùng dây cáp để kéo chiếc thuyền lên bờ.
  • Bố bảo con đứng xa vì dây cáp đang căng.
  • Cột xích đu được treo bằng dây cáp nên rất chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc cầu treo bắc qua suối được giữ bằng nhiều dây cáp, nhìn vừa gọn vừa vững.
  • Khi mất điện, kỹ thuật viên kiểm tra dây cáp nối từ cột vào nhà.
  • Trong buổi thực hành, thầy dặn không chạm vào dây cáp đang mang điện để tránh nguy hiểm.
3
Người trưởng thành
  • Thang máy vận hành nhờ hệ thống dây cáp và ròng rọc.
  • Đêm gió lớn, tôi kiểm tra lại dây cáp neo thuyền, sợ nó mòn mà đứt lúc nào không hay.
  • Studio lắp thêm dây cáp tín hiệu quang để giảm nhiễu, tiếng hát sạch hơn hẳn.
  • Người leo núi tin vào sợi dây cáp móc bên hông như một lời trấn an giữa vách đá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các thiết bị điện tử hoặc công trình xây dựng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo công trình hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành điện, viễn thông và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản kỹ thuật, nhưng có thể đơn giản trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ loại dây dùng để truyền tải điện hoặc tín hiệu.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt với các loại dây khác như dây thừng hay dây buộc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại cáp cụ thể như "cáp quang", "cáp điện".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại dây khác nếu không chỉ rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "dây điện" ở chỗ "dây cáp" thường có lớp bảo vệ và dùng cho mục đích chuyên biệt hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn trong giao tiếp chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "dây" và "cáp".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dây cáp điện", "dây cáp quang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm như "dài", "ngắn" hoặc động từ chỉ hành động như "kéo", "nối".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...