Chão

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thừng to, rất bền.
Ví dụ: Thuyền neo chặt nhờ sợi chão bền chắc.
Nghĩa: Thừng to, rất bền.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác ngư dân kéo thuyền bằng sợi chão to chắc.
  • Chú bảo vệ buộc cổng bằng một đoạn chão dày.
  • Trên bến, cuộn chão nằm gọn bên cạnh đống lưới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thủy thủ quăng sợi chão qua mạn tàu để neo lại khi cập bến.
  • Cuộn chão xù xì nằm trên cầu cảng, vương mùi muối biển và nhựa thông.
  • Họ nối hai bè gỗ bằng một sợi chão, nghe tiếng sợi thừng căng rít giữa dòng nước chảy.
3
Người trưởng thành
  • Thuyền neo chặt nhờ sợi chão bền chắc.
  • Có những mối quan hệ lỏng lẻo như sợi chỉ, cũng có mối ràng buộc bền bỉ như một sợi chão mặn mòi hơi biển.
  • Anh khoác vai cuộn chão, vai sạm nắng, bước chậm trên ván cầu, như mang theo cả mùa gió khơi xa.
  • Giữa cơn giông, tiếng chão cà vào mạn tàu ràn rạt, nghe vừa an tâm vừa nặng nhọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả liên quan đến hàng hải, xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng hải, xây dựng, và các lĩnh vực cần sử dụng dây thừng lớn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả hoặc chỉ định loại dây thừng lớn, bền trong các ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dây thừng khác như "dây thừng" hoặc "dây chão".
  • Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "sợi"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cái ch to".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ch bền"), lượng từ ("một sợi ch"), hoặc động từ ("dùng ch").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới