Dầu nặng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất lỏng quánh và nhờn cắt từ dầu mỏ, dùng để chế dầu bôi trơn máy.
Ví dụ: Dầu nặng được dùng để sản xuất dầu bôi trơn cho các bộ phận máy.
Nghĩa: Chất lỏng quánh và nhờn cắt từ dầu mỏ, dùng để chế dầu bôi trơn máy.
1
Học sinh tiểu học
  • Dầu nặng đặc sệt, bôi vào bánh răng để máy chạy êm.
  • Bác thợ máy rót dầu nặng vào ổ trục trước khi khởi động.
  • Chúng em thấy dầu nặng màu sẫm, nhờn và dính trên trục quay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thợ cơ khí chọn dầu nặng vì lớp nhờn của nó bám tốt, giúp bánh răng không bị mài mòn.
  • Trong xưởng, mùi dầu nặng sực lên mỗi khi người ta tra vào các ổ đỡ máy.
  • Khi động cơ làm việc liên tục, dầu nặng tạo màng bôi trơn dày, giữ cho máy vận hành ổn định.
3
Người trưởng thành
  • Dầu nặng được dùng để sản xuất dầu bôi trơn cho các bộ phận máy.
  • Loại dầu nặng này có độ nhớt cao, phủ kín bề mặt kim loại và giảm hẳn ma sát.
  • Ở nhà máy, mỗi ca bảo dưỡng đều ghi rõ lượng dầu nặng đã bổ sung cho hệ thống truyền động.
  • Trong điều kiện tải nặng, dầu nặng phát huy tác dụng, giữ nhiệt độ ổ trục ở mức an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học liên quan đến công nghiệp dầu khí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành công nghiệp dầu khí và cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến dầu mỏ và cơ khí.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại dầu khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Khác biệt với "dầu nhẹ" ở tính chất và ứng dụng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại dầu nặng", "dầu nặng này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ đặc điểm (như "quánh", "nhờn") hoặc động từ chỉ hành động (như "chế", "sử dụng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...