Đầu máy

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cn. đầu tàu. Máy có sức kéo mạnh, chạy trên đường ray, dùng để kéo hoặc đẩy đoàn tàu.
Ví dụ: Đầu máy vào bệ quay để đổi hướng trước chuyến mới.
Nghĩa: cn. đầu tàu. Máy có sức kéo mạnh, chạy trên đường ray, dùng để kéo hoặc đẩy đoàn tàu.
1
Học sinh tiểu học
  • Đầu máy hú còi và kéo các toa tàu rời ga.
  • Chú lái tàu kiểm tra đầu máy trước khi xuất phát.
  • Đầu máy đẩy đoàn tàu chậm rãi qua cây cầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng đầu máy vang dội trong hầm, làm không khí rung lên.
  • Đầu máy tăng ga, cả đoàn tàu như một con rắn thép trườn đi.
  • Khi mất điện, đầu máy dừng lại và tàu đứng yên trên đường ray.
3
Người trưởng thành
  • Đầu máy vào bệ quay để đổi hướng trước chuyến mới.
  • Nhìn đầu máy kéo đoàn tàu nặng vượt dốc, tôi thấy sức người nhỏ bé trước sắt thép.
  • Tiếng đầu máy rền rĩ xuyên đêm, nghe vừa mỏi mệt vừa kiên trì.
  • Họ bảo dưỡng đầu máy định kỳ, vì chỉ cần trục trặc nhỏ là cả tuyến bị chậm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : cn. đầu tàu. Máy có sức kéo mạnh, chạy trên đường ray, dùng để kéo hoặc đẩy đoàn tàu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đầu máy Trung tính, dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thông thường khi nói về bộ phận kéo của đoàn tàu. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Đầu máy vào bệ quay để đổi hướng trước chuyến mới.
đầu tàu Trung tính, dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thông thường. Ví dụ: Chiếc đầu tàu mới có công suất lớn hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về giao thông, vận tải đường sắt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành đường sắt và kỹ thuật cơ khí liên quan đến tàu hỏa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến kỹ thuật và vận hành tàu hỏa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đường sắt hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nhất trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "đầu tàu" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Khác biệt với "đầu tàu" khi "đầu tàu" có thể mang nghĩa ẩn dụ trong một số ngữ cảnh.
  • Cần chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đầu máy mới", "đầu máy hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, hiện đại), lượng từ (một, hai), và động từ (kéo, đẩy).