Đầu tàu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
x. đầu máy.
Ví dụ: Đầu tàu dừng lại trước vạch trắng ở ga.
2.
danh từ
Bộ phận hàng hái, tích cực, có tác dụng lôi cuốn, thức đầy các bộ phận khác trong một phong trào, một cuộc vận động.
Ví dụ: Chị ấy là đầu tàu của dự án này.
Nghĩa 1: x. đầu máy.
1
Học sinh tiểu học
  • Đầu tàu hú còi vang cả ga.
  • Chú công nhân lau sạch đầu tàu trước giờ chạy.
  • Đầu tàu kéo theo nhiều toa hành khách đi qua cánh đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đầu tàu rùng mình tăng tốc, kéo đoàn toa lăn đều trên ray.
  • Khói từ đầu tàu cuộn lên, phủ một lớp mỏng lên mái ga cũ.
  • Khi đầu tàu vào khúc cua, cả đoàn tàu cũng nghiêng theo nhịp.
3
Người trưởng thành
  • Đầu tàu dừng lại trước vạch trắng ở ga.
  • Tôi đứng trên sân ga, nghe tiếng đầu tàu thở đều như một con thú già.
  • Ánh đèn đầu tàu rọi xuyên màn sương, mở lối cho đêm dài của đường sắt.
  • Mỗi lần đầu tàu giật nhẹ, tôi thấy cả ký ức tuổi trẻ dịch chuyển theo.
Nghĩa 2: Bộ phận hàng hái, tích cực, có tác dụng lôi cuốn, thức đầy các bộ phận khác trong một phong trào, một cuộc vận động.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan là đầu tàu của câu lạc bộ đọc sách của lớp.
  • Thầy cô khen tổ một vì luôn làm đầu tàu trong phong trào học tốt.
  • Chi đội chúng mình cần một bạn làm đầu tàu để cùng nhau trồng cây xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bí thư chi đoàn đóng vai trò đầu tàu, kéo các bạn tham gia tình nguyện.
  • Nhóm nghiên cứu của lớp chỉ tiến bộ khi có một người làm đầu tàu, chia việc rõ ràng.
  • Trong cuộc thi sáng tạo, lớp mười đóng vai đầu tàu, truyền năng lượng cho cả khối.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy là đầu tàu của dự án này.
  • Một tổ chức chỉ bứt phá khi có đầu tàu đủ bản lĩnh và biết lắng nghe.
  • Khi đầu tàu mỏi sức, đoàn người phía sau cũng chùng bước – ấy là quy luật của mọi phong trào.
  • Đừng thần thánh hóa đầu tàu: sức kéo mạnh nhất cũng cần đường ray thẳng và nhiên liệu đầy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc nhóm người dẫn đầu trong một hoạt động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả vai trò lãnh đạo hoặc tiên phong trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng ẩn dụ để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự dẫn dắt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi nói về đầu máy tàu hỏa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ khi nói về người hoặc nhóm có vai trò lãnh đạo.
  • Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ để nhấn mạnh vai trò quan trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò lãnh đạo hoặc tiên phong.
  • Tránh dùng khi không có ý định nhấn mạnh vai trò quan trọng.
  • Thường không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật trừ khi nói về đầu máy tàu hỏa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đầu máy" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Khác biệt với từ "lãnh đạo" ở chỗ nhấn mạnh vai trò tiên phong và lôi cuốn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đầu tàu của phong trào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "đầu tàu mạnh mẽ", "đầu tàu kéo".