Đầu cơ trục lợi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lợi dụng cơ hội để kiếm lợi riêng một cách không chính đáng.
Ví dụ : Anh ta đầu cơ trục lợi giữa lúc người khác khó khăn.
Nghĩa: Lợi dụng cơ hội để kiếm lợi riêng một cách không chính đáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ta gom hàng khi khan hiếm để đầu cơ trục lợi.
  • Người bán nâng giá khẩu trang để đầu cơ trục lợi.
  • Họ giữ gạo trong kho, chờ giá tăng để đầu cơ trục lợi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có kẻ lợi dụng tin đồn thiếu hàng để đầu cơ trục lợi, đẩy giá lên cao ngất.
  • Trong mùa mưa bão, một số người mua hết nhu yếu phẩm để đầu cơ trục lợi khiến nhiều gia đình khổ sở.
  • Khi thị trường biến động, kẻ cơ hội thường lao vào đầu cơ trục lợi thay vì làm ăn tử tế.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đầu cơ trục lợi giữa lúc người khác khó khăn.
  • Đằng sau vẻ bề ngoài lịch thiệp là thói quen đầu cơ trục lợi mỗi khi thị trường chao đảo.
  • Đầu cơ trục lợi làm méo mó giá trị lao động chân chính và bào mòn niềm tin xã hội.
  • Khi đạo đức ngủ quên, kẻ đầu cơ trục lợi sẽ thức dậy trước tiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc về kinh tế hoặc đạo đức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, tài chính hoặc các vấn đề xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm đề cập đến các vấn đề xã hội hoặc kinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, tài chính và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành vi không đạo đức.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và thảo luận nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hành vi lợi dụng cơ hội để kiếm lợi không chính đáng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc khi không có bằng chứng rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi tiêu cực khác như "lừa đảo", "tham nhũng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa gần như "đầu tư" nhưng mang ý nghĩa tích cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đầu cơ trục lợi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng hoặc hoàn cảnh, ví dụ: "đầu cơ trục lợi đất đai."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...