Dấu câu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung những dấu đặt giữa các câu hoặc các thành phần của câu nhằm làm cho câu văn viết được rõ ràng, mạch lạc.
Ví dụ: Anh chỉnh lại dấu câu cho bản báo cáo dễ hiểu.
Nghĩa: Tên gọi chung những dấu đặt giữa các câu hoặc các thành phần của câu nhằm làm cho câu văn viết được rõ ràng, mạch lạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đặt dấu chấm ở cuối câu để cô dễ đọc.
  • Em thêm dấu phẩy vào chỗ ngắt nghỉ cho câu rõ hơn.
  • Trong bài, nhớ dùng đúng dấu chấm hỏi khi đặt câu hỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Viết xong, mình rà lại dấu câu để đoạn văn không bị lủng củng.
  • Chỉ cần đặt sai một dấu phẩy, ý nghĩa câu có thể rẽ sang hướng khác.
  • Thầy bảo dấu câu giống nhịp thở của câu văn: thiếu nhịp là chữ nghẹn lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh chỉnh lại dấu câu cho bản báo cáo dễ hiểu.
  • Dấu câu như chiếc đèn giao thông của chữ nghĩa: nó điều khiển dòng đi của ý.
  • Chúng ta tranh luận mãi, hóa ra chỉ vướng một dấu phẩy đặt nhầm.
  • Khi mệt, tôi hay viết liền mạch; sáng đọc lại, chỉ cần rải vài dấu câu là câu chữ biết đứng đúng chỗ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, giúp cấu trúc câu rõ ràng và dễ hiểu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, tạo nhịp điệu và cảm xúc cho câu văn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến, đảm bảo tính chính xác và rõ ràng trong tài liệu kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Không mang sắc thái cảm xúc, nhưng ảnh hưởng đến cách diễn đạt ý tưởng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt quan trọng trong các văn bản chính thức và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng để phân tách ý trong câu, giúp người đọc dễ hiểu hơn.
  • Tránh lạm dụng hoặc thiếu dấu câu, có thể gây hiểu nhầm hoặc làm câu văn khó đọc.
  • Có nhiều loại dấu câu khác nhau, mỗi loại có chức năng riêng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ mắc lỗi về vị trí và loại dấu câu cần dùng.
  • Dấu câu có thể thay đổi ý nghĩa của câu, cần chú ý để sử dụng chính xác.
  • So với từ gần nghĩa như "khoảng trắng", dấu câu có chức năng ngữ pháp rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dấu câu này", "các dấu câu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "sử dụng", "đặt") và tính từ (như "rõ ràng", "mạch lạc").
dấu chấm dấu phẩy dấu hỏi dấu than dấu hai chấm dấu chấm phẩy dấu ngoặc dấu gạch ngang chữ từ ngữ