Đất sét
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đất có thành phần chủ yếu là những hạt rất mịn, dính chặt nhau, nên khó làm, không thấm nước; có thể dùng làm gạch ngói, đồ gốm.
Ví dụ:
Đất sét dẻo khi ướt và cứng chắc khi nung.
Nghĩa: Đất có thành phần chủ yếu là những hạt rất mịn, dính chặt nhau, nên khó làm, không thấm nước; có thể dùng làm gạch ngói, đồ gốm.
1
Học sinh tiểu học
- Con nặn con trâu bằng đất sét, sừng cong cong.
- Mưa xuống, đường làng đầy bùn đất sét, dính cả dép.
- Cô giáo cho chúng em nặn hoa bằng đất sét nhiều màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khối đất sét ẩm mềm tay, nhưng phơi nắng thì cứng như gạch.
- Nền sân trộn đất sét nên nước đọng không thấm xuống được.
- Bạn tôi thích nắn đất sét thành những chiếc chén nhỏ, nhìn mộc mà đẹp.
3
Người trưởng thành
- Đất sét dẻo khi ướt và cứng chắc khi nung.
- Làng gốm dựa vào mạch đất sét ven sông để sống qua mùa hạn.
- Chạm tay vào đất sét, tôi thấy mùi ẩm của đất như gọi ký ức trở về.
- Bức tường trát đất sét giữ mát căn nhà, như một lớp da thở chậm giữa trưa hè.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động thủ công, làm gốm hoặc xây dựng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu về địa chất hoặc xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự dẻo dai, khả năng biến đổi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, gốm sứ và địa chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả vật liệu trong xây dựng hoặc nghệ thuật gốm sứ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thành phần hóa học nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Đôi khi có thể thay thế bằng "gốm" trong ngữ cảnh nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đất bùn" do cả hai đều có tính chất dính.
- Khác biệt với "đất cát" ở độ mịn và khả năng thấm nước.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tài liệu kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khối đất sét", "đất sét này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài), tính từ (mịn, dính), hoặc động từ (nặn, làm).
