Đất cát
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đất có thành phần chủ yếu là những hạt như cát, rời rạc, nên dễ làm, dễ thấm nước.
Ví dụ:
Mảnh ruộng này là đất cát, thoát nước nhanh.
2.
danh từ
Đất trồng trọt (nói khái quát).
Ví dụ:
Họ mua thêm đất cát để mở rộng vườn trái.
Nghĩa 1: Đất có thành phần chủ yếu là những hạt như cát, rời rạc, nên dễ làm, dễ thấm nước.
1
Học sinh tiểu học
- Bờ vườn nhà em toàn đất cát nên nước mưa thấm rất nhanh.
- Chúng em xúc đất cát đổ vào chậu để trồng xương rồng.
- Đất cát dưới sân chơi mềm, bước chân lún nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường làng rải đất cát, trời nắng đi không bám bùn nhưng bụi bay mù.
- Cây xương rồng chịu hạn vì rễ bám tốt trong lớp đất cát thoáng khí.
- Sau cơn mưa, nước rút nhanh vì nền vườn là đất cát, hạt rời, dễ thấm.
3
Người trưởng thành
- Mảnh ruộng này là đất cát, thoát nước nhanh.
- Đất cát nhẹ tay cuốc, nhưng giữ ẩm kém, trồng gì cũng phải tính chuyện tưới.
- Nhìn hạt đất tơi rời mới hiểu vì sao gió dễ cuốn cả mùa khô đi mất.
- Chân bước trên đất cát, tôi nghe rõ tiếng vụn vỡ của một miền khô hạn.
Nghĩa 2: Đất trồng trọt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em có miếng đất cát để trồng rau.
- Ông em quý đất cát vì trồng được nhiều cây.
- Chúng em chăm đất cát trong vườn để cây lớn nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình bạn An dành phần đất cát sau nhà để làm luống cải.
- Có đất cát tốt, người nông dân yên tâm gieo hạt đầu mùa.
- Cha nói: giữ được đất cát là giữ được bữa cơm mai sau.
3
Người trưởng thành
- Họ mua thêm đất cát để mở rộng vườn trái.
- Ai gắn bó nông nghiệp đều hiểu: đất cát là vốn liếng sống còn.
- Một tấc đất cát cũng chứa mồ hôi, kỷ niệm và cả hy vọng mùa sau.
- Giữ đất cát sạch là giữ bát cơm và giữ lại mùi thơm của lúa chín.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đất có thành phần chủ yếu là những hạt như cát, rời rạc, nên dễ làm, dễ thấm nước.
Nghĩa 2: Đất trồng trọt (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đất hoang
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đất cát | Chỉ chung đất đai dùng cho nông nghiệp, mang tính khái quát, trung tính. Ví dụ: Họ mua thêm đất cát để mở rộng vườn trái. |
| đất đai | Trung tính, khái quát, dùng để chỉ đất nói chung, thường liên quan đến sở hữu, canh tác. Ví dụ: Người dân đang khai hoang đất đai để mở rộng sản xuất. |
| đất hoang | Trung tính, chỉ đất không được canh tác, bỏ hoang hoặc không thể canh tác. Ví dụ: Họ đã biến vùng đất hoang thành những cánh đồng màu mỡ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đặc điểm của đất trong nông nghiệp hoặc xây dựng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả đặc tính đất trong các báo cáo khoa học, tài liệu nông nghiệp hoặc xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự khô cằn, khó khăn trong cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, địa chất và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả đặc điểm vật lý của đất.
- Phong cách sử dụng có thể là kỹ thuật hoặc mô tả, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả đặc điểm của đất trong nông nghiệp hoặc xây dựng.
- Tránh dùng khi cần mô tả đất có tính chất khác như đất sét hoặc đất phù sa.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "đất cát pha".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại đất khác nếu không mô tả rõ ràng.
- Khác biệt với "đất sét" ở chỗ "đất cát" dễ thấm nước và rời rạc hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các loại đất khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đất cát màu mỡ", "mảnh đất cát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (màu mỡ, khô cằn), động từ (trồng trọt, cải tạo) và lượng từ (một ít, nhiều).
