Dấp dính
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Hơi dính vì thấm ướt một chút.
Ví dụ:
Không khí ẩm khiến ga giường dấp dính.
2.
tính từ
(Mắt) gần như dính hai mí lại với nhau, không mở to hẳn.
Ví dụ:
Tôi tỉnh giấc với đôi mắt còn dấp dính vì cơn ngủ nặng.
3.
tính từ
(Nói năng) có tiếng nọ như dính vào tiếng kia, không rõ ràng, tách bạch.
Ví dụ:
Anh ta nói dấp dính nên hợp đồng phải đọc lại từng dòng.
Nghĩa 1: Hơi dính vì thấm ướt một chút.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa bay làm áo mưa của em dấp dính.
- Bàn tay ướt nên chạm vào giấy thấy dấp dính.
- Que kem chảy ra, cầm vào dấp dính tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời nồm, tường nhà sờ vào cứ dấp dính khó chịu.
- Sau khi tưới cây, nền gạch còn dấp dính nên mọi người đi cẩn thận.
- Giọt mồ hôi làm quai balô dấp dính, đeo lên thấy rít rít.
3
Người trưởng thành
- Không khí ẩm khiến ga giường dấp dính.
- Mùi mưa sớm bám vào áo khoác, chạm tay vào thấy dấp dính, như một lời nhắc về mùa nồm.
- Ly cà phê trào ra mép, vành ly dấp dính khiến tôi phải lau liên tục.
- Những ngày ẩm thấp, bước chân trên sàn gỗ nghe kẽo kẹt và dấp dính, như nhà đang thở.
Nghĩa 2: (Mắt) gần như dính hai mí lại với nhau, không mở to hẳn.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng dậy, mắt em còn dấp dính, chưa mở to được.
- Gió bụi làm mắt bé dấp dính, phải chớp liên tục.
- Ngủ trưa dậy, mắt bé Na vẫn dấp dính vì còn buồn ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thức khuya làm mắt cậu dấp dính, nhìn bảng cứ nheo nheo.
- Sau cơn khóc, mi mắt dấp dính, mascara lem hết.
- Trời hanh khô, ngủ dậy mắt dấp dính ghèn, rửa mặt mới dễ chịu.
3
Người trưởng thành
- Tôi tỉnh giấc với đôi mắt còn dấp dính vì cơn ngủ nặng.
- Sau cuộc họp dài, mắt ai cũng dấp dính, nỗ lực mở to chỉ thêm mỏi.
- Gió cát quất vào mặt, mí mắt dấp dính, tầm nhìn chật hẹp lại.
- Đêm trắng kéo dài để lại đôi mắt dấp dính, như cánh cửa khép hờ trước bình minh.
Nghĩa 3: (Nói năng) có tiếng nọ như dính vào tiếng kia, không rõ ràng, tách bạch.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói dấp dính nên cô phải nhắc nói rõ hơn.
- Thằng Bờm đọc bài dấp dính, cả lớp khó nghe.
- Em hồi hộp nên trả lời dấp dính, cô không hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vì đeo khẩu trang, lời cậu phát ra dấp dính, mất hết âm cuối.
- Thuyết trình vội vàng khiến câu chữ dấp dính, ý chính bị chìm.
- Cô phát âm nhanh quá, âm tiết dấp dính, bọn mình chép sai mấy chỗ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nói dấp dính nên hợp đồng phải đọc lại từng dòng.
- Căng thẳng bó chặt hàm, câu chữ dấp dính, ý nghĩ cứ va vào nhau.
- Mic rè làm giọng diễn giả dấp dính, thông điệp bớt thuyết phục.
- Trong cuộc tranh luận, vài người cố nói nhanh, thành ra dấp dính, ý nghĩa đứt quãng như mưa rơi lẫn bụi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác hoặc trạng thái của vật thể khi bị ướt nhẹ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không thoải mái, khó chịu nhẹ.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính miêu tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái ẩm ướt nhẹ của vật thể hoặc cảm giác không rõ ràng trong lời nói.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái ẩm ướt khác như "ẩm ướt" hay "nhớp nháp".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự rõ ràng, tách bạch.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dấp dính", "hơi dấp dính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "hơi", "rất" hoặc danh từ chỉ sự vật bị ảnh hưởng.

Danh sách bình luận