Đảo vũ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cầu mưa.
Ví dụ:
Người dân làm lễ đảo vũ khi hạn kéo dài.
Nghĩa: Cầu mưa.
1
Học sinh tiểu học
- Người làng tụ họp trên sân đình để đảo vũ, mong trời cho mưa.
- Thầy mo cầm trống, vừa gõ vừa đảo vũ, cả bọn trẻ đứng xem háo hức.
- Đến mùa hạn, bà con bày mâm lễ trước miếu, thành kính đảo vũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước cánh đồng nứt nẻ, họ thắp hương đảo vũ với hi vọng ruộng lúa hồi xanh.
- Tiếng chiêng dập dờn giữa sân đình, người làng nối vòng tay đảo vũ xin mưa thuận gió hòa.
- Trong lời kể của bà, mỗi mùa khô lại có lễ đảo vũ, gửi gắm niềm tin của cả bản làng vào mây trời.
3
Người trưởng thành
- Người dân làm lễ đảo vũ khi hạn kéo dài.
- Đêm ấy, tiếng trống đảo vũ vang vào núi, như gọi mời một cơn mưa biết đường trở lại.
- Giữa vệt nứt của lòng đất, điệu đảo vũ là cách họ nói với trời rằng gieo trồng vẫn còn hy vọng.
- Không chỉ là nghi thức cầu mưa, đảo vũ còn là sợi dây nối con người với mùa vụ và ký ức tổ tiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính, gợi nhớ đến các nghi lễ truyền thống.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển, trang trọng trong văn học hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính vì có thể gây khó hiểu.
- Thường được sử dụng trong bối cảnh miêu tả các nghi lễ cầu mưa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "cầu mưa".
- Khác biệt với "cầu mưa" ở chỗ "đảo vũ" mang tính biểu tượng và nghệ thuật hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đảo vũ để cầu mưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (chủ ngữ), trạng từ chỉ thời gian hoặc mục đích.

Danh sách bình luận