Đáo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trò chơi của trẻ em, ném đồng tiền hoặc vật tương tự vào một cái đích.
Ví dụ: Đáo là trò ném đồng tiền vào đích để phân thắng thua.
Nghĩa: Trò chơi của trẻ em, ném đồng tiền hoặc vật tương tự vào một cái đích.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ ra chơi, tụi nhỏ rủ nhau chơi đáo ở góc sân.
  • Thằng bé nhặt đồng xu, chuẩn bị vào lượt đáo của mình.
  • Cô giáo nhắc các em chơi đáo cách xa cửa lớp cho an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bọn mình kẻ một vòng tròn nhỏ rồi bắt đầu ván đáo, ai gần tâm nhất thì thắng.
  • Nó luyện tay rất khéo nên mỗi ván đáo đều ném trúng rìa đích.
  • Chiều nay, sân chùa đông vui vì lũ trẻ tụ tập đáo, tiếng reo vang rộn ràng.
3
Người trưởng thành
  • Đáo là trò ném đồng tiền vào đích để phân thắng thua.
  • Ngày xưa, tụi trẻ trong xóm quây quanh gốc đa chơi đáo đến quên cả gọi cơm.
  • Anh bảo giữ luật cho công bằng, vì đáo dễ sinh tranh cãi khi đồng xu nằm lưng chừng mép đích.
  • Có lúc nhìn bọn trẻ say mê đáo, tôi chợt nhớ bàn tay lem bụi của mình thuở nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về trò chơi dân gian của trẻ em.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn hoặc tuổi thơ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vui tươi, hồn nhiên của trẻ em.
  • Phong cách dân dã, gần gũi với đời sống thường ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hoặc nhắc đến các trò chơi truyền thống của trẻ em.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến văn hóa dân gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan đến trò chơi.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi từ này xuất hiện trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trò chơi đáo", "cuộc thi đáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (chơi, tham gia), tính từ (vui, thú vị) và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...