Dáo dác

Nghĩa & Ví dụ
1. (phương ngữ; ít dùng). xem nháo nhác.
Ví dụ: Cửa bật mở, anh ta dáo dác nhìn hành lang.
2.
tính từ
(phương ngữ; ít dùng). Nhớn nhác.
Ví dụ: Xe cứu thương hú còi, con ngõ bỗng dáo dác người chạy kẻ hỏi.
Nghĩa 1: (phương ngữ; ít dùng). xem nháo nhác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ lạc mẹ, mắt dáo dác tìm quanh.
  • Con mèo nghe tiếng sấm bèn dáo dác chạy khắp nhà.
  • Em bé thức dậy giữa chợ, dáo dác nhìn người qua lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa nghe chuông báo muộn, cậu ấy dáo dác lục cặp tìm thẻ.
  • Mất tín hiệu mạng, cả nhóm dáo dác hỏi nhau xem có ai chia sẻ được không.
  • Gió nổi lên, lá bay xoay tít, bầy chim dáo dác tìm chỗ đậu.
3
Người trưởng thành
  • Cửa bật mở, anh ta dáo dác nhìn hành lang.
  • Tin kiểm tra đột xuất khiến văn phòng bỗng dáo dác như tổ ong vỡ.
  • Trong cơn mất điện, người mẹ dáo dác lần từng ngăn tủ tìm hộp thuốc.
  • Giữa bến xe lạ, chị giữ chặt ba lô, mắt dáo dác mà lòng thì cuống cuồng.
Nghĩa 2: (phương ngữ; ít dùng). Nhớn nhác.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng trống vang lên, cả sân trường dáo dác như vỡ tổ.
  • Nghe tin mưa to, đàn gà dáo dác chạy về chuồng.
  • Một chiếc bóng rơi vào lớp, bọn trẻ dáo dác đứng dậy nhìn nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin đồn lan nhanh, hành lang dáo dác tiếng hỏi dồn dập.
  • Một tiếng nổ xa khiến khu chợ dáo dác nhốn nháo vài phút.
  • Đèn sân khấu vụt tắt, khán phòng dáo dác trước khi trật tự trở lại.
3
Người trưởng thành
  • Xe cứu thương hú còi, con ngõ bỗng dáo dác người chạy kẻ hỏi.
  • Một status mơ hồ đủ làm cả nhóm chat dáo dác suốt buổi sáng.
  • Chỉ cần một thông báo điều chuyển, cả phân xưởng đã dáo dác sắp xếp lại ca làm.
  • Trước thềm bão lớn, làng chài dáo dác, ghe thuyền cập bến liên hồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái lo lắng, bất an của ai đó khi tìm kiếm hoặc chờ đợi điều gì.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác lo lắng, bất an, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái tâm lý không ổn định của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái khác để tăng tính miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nháo nhác" nhưng "dáo dác" thường chỉ trạng thái tâm lý hơn là hành động.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ánh mắt dáo dác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật để miêu tả trạng thái, ví dụ: "người dáo dác", "ánh mắt dáo dác".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...