Dao cầu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dao dùng để thái thuốc bắc, lưỡi to, sống dày, mũi có mở mắc vào một cái giá.
Ví dụ: Ông đồ dùng dao cầu để chẻ nhỏ thang thuốc cho bệnh nhân.
Nghĩa: Dao dùng để thái thuốc bắc, lưỡi to, sống dày, mũi có mở mắc vào một cái giá.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy lang dùng dao cầu để thái lát thuốc bắc.
  • Con thấy chiếc dao cầu treo trên giá, lưỡi cong và dày.
  • Tiệm thuốc bắc đặt dao cầu cạnh thớt gỗ, chuẩn bị thái vị thuốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở hiệu thuốc bắc, bà chủ móc dao cầu lên giá, chờ khách gọi mới hạ xuống thái.
  • Khi xem video về nghề bốc thuốc, mình chú ý nhất là chiếc dao cầu có sống dày và lưỡi nặng.
  • Chỉ cần đưa qua đưa lại vài nhịp, dao cầu đã cắt đều những lát thuốc trắng mịn.
3
Người trưởng thành
  • Ông đồ dùng dao cầu để chẻ nhỏ thang thuốc cho bệnh nhân.
  • Tiếng dao cầu gõ nhịp trên tấm thớt gỗ cũ nghe dày và chắc, như nhịp thở của hiệu thuốc cổ.
  • Dao cầu treo lặng trên giá, chỉ hạ xuống khi mùi vị thuốc lan đầy gian phòng.
  • Giữa thế giới dao bếp hiện đại, dao cầu vẫn giữ chỗ đứng riêng trong nghề thuốc truyền thống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến y học cổ truyền hoặc dược liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành y học cổ truyền và dược liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các công cụ trong y học cổ truyền hoặc khi mô tả quy trình chế biến thuốc bắc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học cổ truyền hoặc dược liệu.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại dao khác nếu không quen thuộc với y học cổ truyền.
  • Khác biệt với "dao phay" hay "dao bầu" ở chức năng và hình dáng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về công dụng và ngữ cảnh sử dụng của dao cầu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái dao cầu", "chiếc dao cầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ mô tả (to, nhỏ), hoặc động từ chỉ hành động (dùng, thái).
dao kéo rìu mã tấu kiếm gươm đục cưa thái
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...