Đánh nhịp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm rõ các nhịp của một bản nhạc, bài hát bằng những động tác hoặc những tiếng đều đặn.
Ví dụ: Nhạc trưởng nâng tay lên để đánh nhịp cho dàn hợp xướng.
Nghĩa: Làm rõ các nhịp của một bản nhạc, bài hát bằng những động tác hoặc những tiếng đều đặn.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy gõ thước lên bàn để đánh nhịp cho cả lớp hát.
  • Cô vỗ tay đều đều đánh nhịp để chúng em không hát lệch.
  • Bạn Minh lắc đầu theo nhịp, đánh nhịp cho nhóm bạn hát to và rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng đứng trước, khẽ vung tay đánh nhịp, cả lớp nhập giọng ngay ngắn.
  • Tiếng gõ nhẹ vào nắp bút đánh nhịp giúp chúng tôi giữ đúng tốc độ bài hát.
  • Trong giờ nhạc, cô vừa mỉm cười vừa đánh nhịp, khiến khúc ca trôi êm như nước.
3
Người trưởng thành
  • Nhạc trưởng nâng tay lên để đánh nhịp cho dàn hợp xướng.
  • Anh gõ mũi giày xuống sàn đánh nhịp, giữ cho ban nhạc không bị cuốn nhanh quá.
  • Tiếng muỗng chạm vào ly đều đặn đánh nhịp, khiến bài hát mộc mạc bỗng có khung.
  • Giữa quán nhỏ, cô khẽ lắc cổ tay đánh nhịp, và giai điệu bỗng đứng thẳng lưng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc hoặc hướng dẫn biểu diễn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động của nhạc trưởng hoặc người chỉ huy dàn nhạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc, đặc biệt trong chỉ huy dàn nhạc và giảng dạy âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác và nhịp nhàng trong âm nhạc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động của nhạc trưởng hoặc người chỉ huy trong âm nhạc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác trong âm nhạc như "gõ nhịp".
  • Khác biệt với "gõ nhịp" ở chỗ "đánh nhịp" thường liên quan đến chỉ huy và điều khiển nhịp điệu.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh âm nhạc để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đánh nhịp rất đều."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (nhạc trưởng, ca sĩ) hoặc trạng từ chỉ cách thức (đều, chậm).
nhịp phách tiết tấu nhịp điệu vỗ đập điểm nhạc giai điệu