Danh hoạ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Bức tranh nổi tiếng.
Ví dụ: Tôi đứng trước danh hoạ ấy và thấy thời gian như chậm lại.
2.
danh từ
Họa sĩ nổi tiếng.
Ví dụ: Ông ấy là danh hoạ, nhưng sống rất giản dị.
Nghĩa 1: (ít dùng). Bức tranh nổi tiếng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức danh hoạ này treo ở phòng triển lãm của trường.
  • Cô giáo cho chúng em xem một danh hoạ vẽ cánh đồng lúa.
  • Mẹ in danh hoạ lên bìa vở để em ngắm mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bảo tàng trưng bày một danh hoạ khiến cả lớp đứng lặng nhìn thật lâu.
  • Cậu ấy lấy cảm hứng từ một danh hoạ để vẽ bìa tập san.
  • Trong bài thuyết trình, bạn Lan phân tích bố cục của một danh hoạ rất nổi tiếng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đứng trước danh hoạ ấy và thấy thời gian như chậm lại.
  • Mỗi vệt màu trong danh hoạ đều như lưu giữ nhịp thở của một kỷ nguyên.
  • Người sưu tầm nâng niu danh hoạ, như cầm trên tay một mảnh lịch sử.
  • Có những đêm yên tĩnh, tôi mở sách tranh và để một danh hoạ kể chuyện bằng ánh sáng.
Nghĩa 2: Họa sĩ nổi tiếng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông là một danh hoạ mà em thường thấy trên tivi.
  • Cô kể chuyện về một danh hoạ vẽ chân dung rất đẹp.
  • Bố đưa em xem sách viết về cuộc đời của một danh hoạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô hướng dẫn chúng em tìm hiểu hành trình sáng tác của một danh hoạ Việt Nam.
  • Bạn Minh mơ ước sau này trở thành danh hoạ và mở triển lãm riêng.
  • Trong giờ Mĩ thuật, thầy nhắc tên nhiều danh hoạ và phong cách của họ.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy là danh hoạ, nhưng sống rất giản dị.
  • Danh hoạ không chỉ vẽ tranh; họ còn định hình cái nhìn của thời đại.
  • Có danh hoạ ẩn mình cả đời, để tác phẩm tự nói thay tiếng nói của ông.
  • Nhắc đến thành phố ấy, người ta nhớ ngay một danh hoạ và những bức tranh mang mùi gió biển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về nghệ thuật hoặc khi nói về các tác phẩm nổi tiếng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, lịch sử mỹ thuật hoặc khi giới thiệu về các họa sĩ nổi tiếng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả các tác phẩm hoặc nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực hội họa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về mỹ thuật hoặc khi thảo luận về các tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn vinh, kính trọng đối với tác phẩm hoặc họa sĩ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi tiếng hoặc tầm quan trọng của một bức tranh hoặc họa sĩ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự nổi tiếng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên riêng để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ họa sĩ hoặc tác phẩm thông thường, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với "họa sĩ" ở chỗ nhấn mạnh sự nổi tiếng và tầm ảnh hưởng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về đối tượng được nhắc đến có thực sự nổi tiếng hay không.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "danh hoạ nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, tài ba), lượng từ (một, nhiều), và động từ (trở thành, được công nhận).
hoạ sĩ nghệ sĩ tranh bức hoạ tác phẩm kiệt tác danh tiếng tên tuổi thiên tài bậc thầy
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...