Đành đạch
Nghĩa & Ví dụ
Từ mô phỏng tiếng giãy đập liên tiếp bằng cả toàn thân trên một bề mặt cứng.
Ví dụ:
Con cá văng khỏi lưới, quẫy trên mạn thuyền kêu đành đạch.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng giãy đập liên tiếp bằng cả toàn thân trên một bề mặt cứng.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá mắc cạn quẫy đuôi đập xuống sàn nghe đành đạch.
- Thằng bé nằm ăn vạ, đập tay chân xuống nền kêu đành đạch.
- Con ếch bị bắt, giãy trong chậu kêu đành đạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con cá trê vừa lên bờ quẫy mạnh, thân nó va xuống nia kêu đành đạch.
- Đứa em tức tối, nằm lăn ra nền gạch đập chân tay đành đạch làm cả nhà giật mình.
- Con chim rơi vào mái tôn, vùng vẫy đập cánh nghe đành đạch giữa trưa nắng.
3
Người trưởng thành
- Con cá văng khỏi lưới, quẫy trên mạn thuyền kêu đành đạch.
- Đứa trẻ nằm vạ, tay chân nện xuống sàn đành đạch, như muốn dồn hết cơn hờn vào nền gạch lạnh.
- Con rắn bị kẹt dưới rế tre, thân nó quất liên hồi, tiếng đành đạch khô khốc vang cả hiên.
- Giữa khoảng sân im ắng, con cá rô giãy đành đạch trên nia, tiếng sống động đến gai người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành động của cá hoặc động vật nhỏ khi bị bắt lên khỏi nước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, chân thực về sự giãy giụa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sống động, chân thực, thường mang tính miêu tả.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh cụ thể về sự giãy giụa của động vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ động vật như cá, ếch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để mô tả hành động của con người.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ động vật và bề mặt cứng.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy tượng thanh, thường làm trạng ngữ trong câu để mô tả âm thanh hoặc hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy toàn phần, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ để bổ nghĩa cho động từ đó, ví dụ: "cá giãy đành đạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động mạnh như "giãy", "đập".

Danh sách bình luận