Đánh chính diện
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh thẳng từ phía trước mặt; đánh vỗ mặt.
Ví dụ:
Anh ta chọn đánh chính diện thay vì vòng hậu.
Nghĩa: Đánh thẳng từ phía trước mặt; đánh vỗ mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn chạy đến và đánh chính diện, nên Minh kịp né sang một bên.
- Trong trò vật tay, nó xông vào đánh chính diện nên bị thua ngay.
- Bạn gấu bông bị quả bóng đánh chính diện, lăn xuống khỏi ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong trận bóng, hậu vệ không phòng thủ kịp nên bị tiền đạo đánh chính diện và vượt qua.
- Bạn ấy không vòng vo mà đánh chính diện vào mâu thuẫn, nói thẳng điều cần nói.
- Đội xanh chọn chiến thuật đánh chính diện, dồn lực tấn công từ giữa sân.
3
Người trưởng thành
- Anh ta chọn đánh chính diện thay vì vòng hậu.
- Trong thương lượng, có lúc phải đánh chính diện vào vấn đề, cắt bỏ những lớp nói quanh.
- Đơn vị trinh sát khuyên tránh đánh chính diện khi địa hình bất lợi và đối phương phòng thủ dày.
- Trên đấu trường dư luận, bài viết ấy đánh chính diện vào luận điểm sai, không nể nang lời lẽ vòng vo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về chiến thuật quân sự hoặc thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả trận chiến hoặc xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và thể thao, đặc biệt là trong các chiến lược tấn công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trực diện, mạnh mẽ và quyết đoán.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động tấn công trực tiếp, không vòng vo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xung đột hoặc đối đầu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tấn công khác như "đánh úp" hoặc "đánh vòng".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa động từ "đánh" và danh từ "chính diện".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội đánh chính diện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: "kẻ thù"), trạng từ chỉ cách thức (ví dụ: "mạnh mẽ").

Danh sách bình luận