Đăng ten

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như ren, (nhưng thường chỉ dải ren dùng làm đường viền trang trí).
Ví dụ: Chiếc váy linen được điểm bằng đường đăng ten ở gấu, tạo cảm giác nhẹ nhàng.
Nghĩa: Như ren, (nhưng thường chỉ dải ren dùng làm đường viền trang trí).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ viền tay áo bằng một dải đăng ten trắng.
  • Chiếc khăn tay có đăng ten nhỏ quanh mép.
  • Cô giáo dán đăng ten vào bìa thiệp cho đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan khâu đăng ten quanh cổ áo để chiếc váy trông mềm mại hơn.
  • Viền đăng ten làm tấm rèm cũ bỗng có cảm giác mới mẻ.
  • Thiệp sinh nhật được trang trí bằng một dải đăng ten mảnh, nhìn rất tinh xảo.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc váy linen được điểm bằng đường đăng ten ở gấu, tạo cảm giác nhẹ nhàng.
  • Một viền đăng ten mỏng có thể cứu cả bố cục trang trí, như một cái thở dài đủ duyên.
  • Cô ấy chọn rèm trơn, chỉ thêm chút đăng ten ở mép cho đỡ phô trương.
  • Tôi giữ lại mảnh khăn trải bàn cũ vì thích hàng đăng ten thủ công chạy quanh mép nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như ren, (nhưng thường chỉ dải ren dùng làm đường viền trang trí).
Từ đồng nghĩa:
ren
Từ Cách sử dụng
đăng ten Trung tính, mô tả chất liệu vải trang trí, thường dùng trong may mặc, thủ công. Ví dụ: Chiếc váy linen được điểm bằng đường đăng ten ở gấu, tạo cảm giác nhẹ nhàng.
ren Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chất liệu vải dệt thủng hoa văn nói chung. Ví dụ: Cô ấy thích những chiếc áo có chi tiết ren ở cổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời trang, may mặc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả chi tiết trang phục hoặc không gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành may mặc và thiết kế thời trang.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế, tỉ mỉ trong thiết kế và trang trí.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả chi tiết về trang phục hoặc sản phẩm may mặc có tính thẩm mỹ cao.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thời trang hoặc trang trí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ren" nếu không chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • Chú ý đến sự khác biệt về chất liệu và mục đích sử dụng so với các loại ren khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đăng ten đẹp", "đăng ten trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, trắng), động từ (may, thêu) và lượng từ (một dải, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...