Ren
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ mĩ nghệ đan bằng chỉ, chỗ dày chỗ thưa, tạo thành những hình trang trí, mép thường có hình răng cưa.
Ví dụ:
Cô dâu chọn voan có ren mềm, ôm viền khăn.
2.
danh từ
Rãnh xoắn ốc sít liền nhau trên các vật hoặc chi tiết máy hình trụ tròn hoặc hình nón.
Ví dụ:
Ren chuẩn giúp mối nối kín và bền.
3.
động từ
Tạo thành ren; làm cho có ren.
Ví dụ:
Xưởng đang ren một loạt ốc theo đơn hàng.
Nghĩa 1: Đồ mĩ nghệ đan bằng chỉ, chỗ dày chỗ thưa, tạo thành những hình trang trí, mép thường có hình răng cưa.
1
Học sinh tiểu học
- Bà may thêm viền ren vào váy búp bê của em.
- Khăn tay có viền ren trắng trông rất xinh.
- Mẹ treo rèm có ren làm phòng sáng mà vẫn đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc cổ áo điểm một dải ren mảnh, nhìn tinh tế nhưng không rườm rà.
- Bạn ấy chọn thiệp có họa tiết ren, nhẹ nhàng mà nổi bật.
- Ánh nắng xuyên qua lớp ren, đổ bóng hoa lên mặt bàn.
3
Người trưởng thành
- Cô dâu chọn voan có ren mềm, ôm viền khăn.
- Làn ren lấp lánh khiến chiếc váy bình thường bỗng có hồn.
- Ngón tay khẽ lần theo mép ren răng cưa, nghe như chạm vào thì thầm cũ.
- Một chút ren đúng chỗ, và sự thanh nhã hiện lên không cần lời.
Nghĩa 2: Rãnh xoắn ốc sít liền nhau trên các vật hoặc chi tiết máy hình trụ tròn hoặc hình nón.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cho xem bu-lông có ren để bắt chặt đai ốc.
- Bạn vặn nắp chai vào vì cổ chai có ren.
- Cái đèn pin không sáng vì ren pin bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ren của ốc vít khít nhau nên mối ghép chắc chắn.
- Cậu ấy dùng bàn chải nhỏ làm sạch ren trước khi lắp lại.
- Nếu ren bị mòn, ốc sẽ trượt và khó siết.
3
Người trưởng thành
- Ren chuẩn giúp mối nối kín và bền.
- Thợ quay thử, nghe tiếng sạt nhẹ rồi dừng vì nghi ren đã chờn.
- Một vòng ren sai quy cách có thể làm hỏng cả cụm máy.
- Trong kỹ thuật, ren là cuộc đối thoại âm thầm giữa hai bề mặt đang tìm đến nhau.
Nghĩa 3: Tạo thành ren; làm cho có ren.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ dùng máy để ren đầu ống sắt.
- Bố ren lại đầu bu-lông để vặn cho chắc.
- Cô kỹ thuật viên ren ống nước trước khi lắp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ ren trục mới để thay cho chi tiết đã mòn.
- Anh ấy kẹp phôi vào máy tiện rồi ren theo kích thước bản vẽ.
- Thợ cơ khí ren miệng ống, chuẩn bị nối đường dẫn khí.
3
Người trưởng thành
- Xưởng đang ren một loạt ốc theo đơn hàng.
- Anh thợ chọn bước tiến nhỏ để ren bề mặt mảnh mà không sứt chân.
- Người thợ già ren chậm, nghe tiếng dao cắt như đo nhịp, giữ đều từng vòng.
- Ren đúng chuẩn là thói quen của tay nghề: ít phô trương, nhiều chính xác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ mĩ nghệ đan bằng chỉ, chỗ dày chỗ thưa, tạo thành những hình trang trí, mép thường có hình răng cưa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ren | Chỉ loại vải trang trí mỏng, có hoa văn đan thủ công hoặc công nghiệp, thường dùng trong may mặc, trang trí nội thất. Ví dụ: Cô dâu chọn voan có ren mềm, ôm viền khăn. |
| đăng ten | Từ mượn, trung tính, phổ biến, dùng trong ngữ cảnh đời thường. Ví dụ: Chiếc áo cưới được trang trí bằng đăng ten tinh xảo. |
Nghĩa 2: Rãnh xoắn ốc sít liền nhau trên các vật hoặc chi tiết máy hình trụ tròn hoặc hình nón.
Nghĩa 3: Tạo thành ren; làm cho có ren.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về các sản phẩm thủ công hoặc chi tiết máy.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, mô tả chi tiết máy móc hoặc sản phẩm thủ công.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện khi miêu tả chi tiết về trang phục hoặc đồ trang trí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, cơ khí, và thiết kế sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất mô tả, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trung tính, phù hợp với cả văn viết và văn nói trong ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về sản phẩm có ren hoặc chi tiết máy có rãnh xoắn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc thủ công.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đan" hoặc "xoắn" trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tạo ren", "làm ren".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
