Đắng cay
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như cay đắng.
Ví dụ:
Anh nói thật, chuyện ấy để lại cho tôi một kỷ niệm đắng cay.
Nghĩa: Như cay đắng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam thua trận, cảm giác thật đắng cay.
- Bị hiểu lầm, Lan thấy đắng cay trong lòng.
- Thất hứa với bạn, em thấy đắng cay và buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn điểm kém sau bao ngày ôn tập, cậu thấy đắng cay như nuốt phải lời hứa với chính mình.
- Khi nhóm tan rã vì cãi vã, cái kết đến thật đắng cay.
- Bị bạn thân quay lưng, cô bé hiểu thế nào là vị đắng cay của tình bạn vỡ vụn.
3
Người trưởng thành
- Anh nói thật, chuyện ấy để lại cho tôi một kỷ niệm đắng cay.
- Có những bài học chỉ chín muồi sau những mùa đắng cay, khi ta thôi đổ lỗi.
- Khi cánh cửa cơ hội khép lại ngay trước mặt, sự đắng cay lặng lẽ thấm vào giọng cười.
- Giữa bữa tiệc ồn ã, cô chợt nhận ra cái đắng cay của việc được ngợi khen vì điều mình không tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như cay đắng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đắng cay | Mạnh, tiêu cực, diễn tả nỗi đau khổ sâu sắc về tinh thần do trải nghiệm khó khăn, bất hạnh. Ví dụ: Anh nói thật, chuyện ấy để lại cho tôi một kỷ niệm đắng cay. |
| cay đắng | Mạnh, tiêu cực, diễn tả nỗi đau khổ sâu sắc về tinh thần do trải nghiệm khó khăn, bất hạnh. Ví dụ: Anh ấy đã nếm trải nhiều cay đắng trong cuộc đời. |
| ngọt ngào | Trung tính đến tích cực, diễn tả cảm giác dễ chịu, hạnh phúc, trái ngược với sự cay đắng, khó khăn. Ví dụ: Cô ấy luôn nhớ về những kỷ niệm ngọt ngào của tuổi thơ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc trong các câu chuyện cá nhân, tình cảm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm xúc sâu sắc, thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái buồn bã, tiếc nuối.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác đau khổ, tiếc nuối trong tình huống cá nhân.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường độ biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cay đắng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện cá nhân hoặc văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đắng cay", "quá đắng cay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá, hơi) và danh từ (cuộc đời, tình yêu).
