Đang cai
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ct; id). Đăng cai.
Ví dụ:
Địa phương tôi đang cai giải marathon mùa đông.
Nghĩa: (ct; id). Đăng cai.
1
Học sinh tiểu học
- Trường em đang cai tổ chức hội thi vẽ tranh của quận.
- Nhà văn hóa phường đang cai giải bóng bàn thiếu nhi.
- Sân vận động huyện đang cai lễ hội múa lân mùa thu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành phố này đang cai vòng chung kết giải bóng đá học sinh.
- Câu lạc bộ thanh thiếu niên đang cai cuộc thi khoa học trẻ với không khí rất rộn ràng.
- Thư viện tỉnh đang cai ngày hội đọc sách, mời nhiều trường tham dự.
3
Người trưởng thành
- Địa phương tôi đang cai giải marathon mùa đông.
- Nhà hát lớn đang cai liên hoan kịch, nên khu trung tâm nhộn nhịp hẳn.
- Khu du lịch ven biển đang cai lễ hội ẩm thực, kéo du khách về kín tuần.
- Trường đại học ấy đang cai hội thảo quốc tế, tạo dịp kết nối cho nhiều nhóm nghiên cứu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ct; id). Đăng cai.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đang cai | Thường dùng trong ngữ cảnh các sự kiện lớn, quốc tế, mang tính trang trọng. Ví dụ: Địa phương tôi đang cai giải marathon mùa đông. |
| tổ chức | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ nhỏ đến lớn. Ví dụ: Thành phố đã tổ chức thành công lễ hội hoa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, thông báo về việc tổ chức sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu liên quan đến tổ chức sự kiện, hội nghị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các thông báo hoặc tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thông báo về việc tổ chức một sự kiện lớn, có tầm quan trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến tổ chức sự kiện.
- Thường đi kèm với tên sự kiện hoặc tổ chức để chỉ rõ đối tượng đăng cai.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đăng cai" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến tổ chức sự kiện.
- Chú ý đến cách dùng trong câu để đảm bảo sự chính xác và trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đăng cai tổ chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động, ví dụ: "đăng cai hội nghị".

Danh sách bình luận