Đan trì

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thêm cung điện nhà vua sơn màu đồ thời phong kiến.
Ví dụ: Ngai vàng đặt chính diện, trước mặt là đan trì sơn đỏ.
Nghĩa: Thêm cung điện nhà vua sơn màu đồ thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà vua bước ra thềm đan trì để nghe dân trình bày.
  • Quan lính đứng ngay ngắn trên đan trì trước điện.
  • Ánh nắng chiếu lên đan trì làm màu đỏ sáng rực.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sứ thần quỳ bên đan trì, chờ lệnh vào chầu.
  • Trống điểm canh vang vọng từ đan trì, mở đầu buổi triều.
  • Ngự lâm đi dọc đan trì, áo giáp phản chiếu sắc đỏ của thềm.
3
Người trưởng thành
  • Ngai vàng đặt chính diện, trước mặt là đan trì sơn đỏ.
  • Đêm yến tiệc kết thúc, đan trì trống trải nghe gió lùa như giữ lại tiếng sáo cung đình.
  • Bao cuộc thịnh suy đã qua, lớp sơn đỏ trên đan trì vẫn phai rồi lại dặm, như lịch sử tự mình vá víu.
  • Người giữ điện kể rằng mỗi sớm, ông quét đan trì bằng tay nhẹ, sợ quét mạnh sẽ làm trầy mất dấu vết triều xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về kiến trúc cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang nghiêm trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về lịch sử kiến trúc hoặc văn hóa phong kiến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các công trình kiến trúc cổ hoặc trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kiến trúc khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với từ "cung điện" ở chỗ nhấn mạnh vào màu sắc và thời kỳ phong kiến.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh sai lệch ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một đan trì lớn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, bảo vệ) và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...