Dân tộc đa số
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dân tộc chiếm số đông nhất, so với các dân tộc chiếm số ít, trong một nước có nhiều dân tộc.
Ví dụ:
Ở quốc gia ấy, dân tộc đa số nắm giữ vị trí chủ đạo về dân số.
Nghĩa: Dân tộc chiếm số đông nhất, so với các dân tộc chiếm số ít, trong một nước có nhiều dân tộc.
1
Học sinh tiểu học
- Ở nước này, dân tộc đa số sống ở nhiều vùng đồng bằng.
- Trong sách Địa lí, cô nói dân tộc đa số có tiếng nói riêng và phong tục riêng.
- Lễ hội lớn của dân tộc đa số thu hút rất nhiều người tham gia.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài thuyết trình, chúng mình tìm hiểu vai trò của dân tộc đa số trong lịch sử đất nước.
- Chính sách giáo dục cần chú ý cả dân tộc đa số và các dân tộc thiểu số.
- Văn hóa của dân tộc đa số lan tỏa mạnh qua ngôn ngữ, ẩm thực và lễ nghi.
3
Người trưởng thành
- Ở quốc gia ấy, dân tộc đa số nắm giữ vị trí chủ đạo về dân số.
- Khi dân tộc đa số trân trọng sự khác biệt, xã hội trở nên hài hòa hơn.
- Nếu tiếng nói của dân tộc đa số quá áp đảo, những giọng nói nhỏ dễ bị chìm khuất.
- Chính sách công cần cân bằng lợi ích giữa dân tộc đa số và các cộng đồng thiểu số.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ nhóm dân tộc chiếm ưu thế về số lượng trong các báo cáo, nghiên cứu xã hội học hoặc chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về dân tộc học, xã hội học và chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt giữa các nhóm dân tộc trong một quốc gia có nhiều dân tộc khác nhau.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải phân biệt dân tộc theo số lượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'dân tộc thiểu số', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng từ này để chỉ sự ưu việt hay thấp kém giữa các dân tộc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dân tộc đa số Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ định (như "này", "đó") hoặc động từ chỉ hành động (như "là", "gồm").

Danh sách bình luận