Đàn tính
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
cách gọi khác tính tẩu. Dàn gảy của một số dân tộc miền núi ở Việt Bắc và Tây Bắc Việt Nam, làm bằng vỏ quả bầu, mặt cộng hưởng bằng gỗ mỏng, cần dài.
Ví dụ :
Nghệ nhân bước ra, chỉnh dây rồi gảy đàn tính.
2.
danh từ
(ct). Tính đàn hồi.
Ví dụ :
Chất này đàn tính, kéo mạnh vẫn hồi lại dáng cũ.
Nghĩa 1: cách gọi khác tính tẩu. Dàn gảy của một số dân tộc miền núi ở Việt Bắc và Tây Bắc Việt Nam, làm bằng vỏ quả bầu, mặt cộng hưởng bằng gỗ mỏng, cần dài.
1
Học sinh tiểu học
- Chị kể rằng bà ngoại biết gảy đàn tính rất hay.
- Trong lễ hội, chú nghệ nhân ôm cây đàn tính và mỉm cười.
- Em nhìn thấy cây đàn tính treo cạnh bộ trang phục dân tộc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng đàn tính vang lên, như gió núi đang kể chuyện xưa.
- Bạn tôi lần đầu chạm vào dây đàn tính, âm thanh trầm và ấm.
- Trên nền lửa trại, tiếng đàn tính dìu dặt dẫn nhịp điệu điệu hát then.
3
Người trưởng thành
- Nghệ nhân bước ra, chỉnh dây rồi gảy đàn tính.
- Âm thanh đàn tính mộc mạc, như đưa người nghe men theo triền núi tuổi thơ.
- Giữa thành phố ồn ào, tiếng đàn tính khơi lại một miền ký ức biên viễn.
- Cây đàn tính nằm gọn trong tay bà, mỗi phách gảy như dọi ánh trăng lên mái nhà sàn.
Nghĩa 2: (ct). Tính đàn hồi.
1
Học sinh tiểu học
- Sợi dây này có đàn tính, kéo ra rồi lại co vào.
- Quả bóng có đàn tính nên nảy lên khi chạm đất.
- Thun buộc tóc có đàn tính, giãn ra rồi trở lại như cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cầu vồng cao su thể hiện đàn tính khi bị kéo căng rồi thu ngắn.
- Vật liệu càng có đàn tính tốt thì càng ít biến dạng vĩnh viễn.
- Khi giáo viên búng thước nhựa, dao động cho thấy đàn tính của thước.
3
Người trưởng thành
- Chất này đàn tính, kéo mạnh vẫn hồi lại dáng cũ.
- Trong thiết kế, chút đàn tính giúp cấu trúc chịu rung mà không gãy.
- Người ta thích tấm nệm có đàn tính vừa phải để nâng đỡ cơ thể tự nhiên.
- Sau nhiều va đập, vật liệu mất dần đàn tính, để lộ những vết mỏi khó cứu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: cách gọi khác tính tẩu. Dàn gảy của một số dân tộc miền núi ở Việt Bắc và Tây Bắc Việt Nam, làm bằng vỏ quả bầu, mặt cộng hưởng bằng gỗ mỏng, cần dài.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đàn tính | Chỉ nhạc cụ truyền thống, mang sắc thái văn hóa dân tộc. Ví dụ: Nghệ nhân bước ra, chỉnh dây rồi gảy đàn tính. |
| tính tẩu | Trung tính, tên gọi phổ biến hơn cho nhạc cụ này. Ví dụ: Tiếng tính tẩu réo rắt trong đêm hội. |
Nghĩa 2: (ct). Tính đàn hồi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tính cứng tính giòn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đàn tính | Chỉ đặc tính vật lý, dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật. Ví dụ: Chất này đàn tính, kéo mạnh vẫn hồi lại dáng cũ. |
| tính cứng | Trung tính, chỉ đặc tính vật liệu khó bị biến dạng. Ví dụ: Kim loại này có tính cứng cao. |
| tính giòn | Trung tính, chỉ đặc tính vật liệu dễ vỡ, gãy khi chịu lực. Ví dụ: Thủy tinh có tính giòn, dễ vỡ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, âm nhạc dân tộc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hoặc nhắc đến trong các tác phẩm về văn hóa dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu âm nhạc dân tộc và văn hóa các dân tộc thiểu số.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng khi nói về văn hóa dân tộc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về nhạc cụ truyền thống của các dân tộc miền núi phía Bắc Việt Nam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn hóa hoặc âm nhạc dân tộc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tính đàn hồi" trong ngữ cảnh khác.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đàn tính của người Thái", "âm thanh của đàn tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hay", "đặc sắc"), động từ (như "gảy", "chơi"), và các danh từ khác (như "âm thanh", "người Thái").

Danh sách bình luận