Đàn tranh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cn. đàn thập lục. Đàn gảy có mười sáu dây kim loại kê trên một mặt cộng hưởng uốn cong hình máng úp.
Ví dụ: Tiếng đàn tranh vừa mảnh mai vừa dẻo dai, gợi nhớ quê nhà.
Nghĩa: cn. đàn thập lục. Đàn gảy có mười sáu dây kim loại kê trên một mặt cộng hưởng uốn cong hình máng úp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan mang đàn tranh đến lớp âm nhạc để cô giáo giới thiệu.
  • Tiếng đàn tranh vang lên trong hội trường nghe trong và vui.
  • Bé tò mò nhìn nghệ sĩ đặt tay lên đàn tranh và gảy từng dây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiết mục đàn tranh mở màn khiến cả hội trường im lặng lắng nghe.
  • Bạn ấy tập đàn tranh mỗi chiều, ngón tay lướt nhẹ mà âm thanh ngân dài.
  • Khi phối cùng sáo trúc, tiếng đàn tranh tạo nên không khí rất Việt.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng đàn tranh vừa mảnh mai vừa dẻo dai, gợi nhớ quê nhà.
  • Người nghệ nhân ngồi thẳng lưng, để đàn tranh trước mặt rồi thả hồn theo tiếng dây rung.
  • Trong quán nhỏ cuối phố, tiếng đàn tranh len qua mùi cà phê, làm chiều muộn dịu lại.
  • Giữa những âm thanh điện tử dồn dập, một khúc đàn tranh chợt nhắc ta về nhịp thở cổ truyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về âm nhạc truyền thống Việt Nam.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về nhạc cụ dân tộc, nghiên cứu âm nhạc truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca miêu tả văn hóa và nghệ thuật dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu âm nhạc, giáo trình giảng dạy nhạc cụ truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với văn hóa truyền thống.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nhạc cụ truyền thống Việt Nam, đặc biệt trong các sự kiện văn hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc hoặc văn hóa truyền thống.
  • Được sử dụng rộng rãi trong các chương trình giáo dục âm nhạc dân tộc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại đàn khác như đàn bầu, đàn nguyệt.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với từ "đàn" trong các ngữ cảnh khác.
  • Hiểu rõ đặc điểm của đàn tranh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cây đàn tranh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba...), tính từ (cổ điển, hiện đại...), và động từ (chơi, gảy...).
đàn đàn thập lục đàn bầu đàn nguyệt đàn tì bà đàn kìm đàn nhị đàn tam thập lục nhạc cụ nhạc khí