Đàn kìm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ph). Đàn nguyệt.
Ví dụ:
Âm đàn kìm tròn và mộc, nghe là nhận ra ngay.
Nghĩa: (ph). Đàn nguyệt.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy giáo mang cây đàn kìm lên lớp và gảy một bài ru rất êm.
- Bạn Lan được thử chạm vào dây đàn kìm và nghe tiếng vang ngân.
- Trong buổi biểu diễn, cô nghệ sĩ ôm đàn kìm và cười thật tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng đàn kìm vang lên trong sân trường, gợi không khí Tết xưa rất rõ.
- Bạn lớp trưởng giới thiệu đàn kìm là nhạc cụ có mặt tròn, âm thanh trong và ấm.
- Nhóm văn nghệ phối đàn kìm với sáo để bài dân ca nghe mềm và thấm hơn.
3
Người trưởng thành
- Âm đàn kìm tròn và mộc, nghe là nhận ra ngay.
- Trong đêm, tiếng đàn kìm như kéo ký ức trở về, từng nốt lấp lánh như trăng non.
- Anh nghệ nhân nói, giữ hơi cho đàn kìm cũng như giữ nhịp thở cho câu hát quê nhà.
- Ở quán nhỏ, một người gảy đàn kìm còn người kia khe khẽ hát, thành phố chợt chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ph). Đàn nguyệt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đàn kìm | Phương ngữ, dùng để chỉ một loại nhạc cụ truyền thống. Ví dụ: Âm đàn kìm tròn và mộc, nghe là nhận ra ngay. |
| đàn nguyệt | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ nhạc cụ truyền thống Ví dụ: Anh ấy chơi đàn nguyệt rất hay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các cảnh diễn tấu nhạc cụ dân tộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc truyền thống và nghiên cứu nhạc cụ dân tộc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với nhạc cụ truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về nhạc cụ truyền thống Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh âm nhạc dân tộc.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến âm nhạc truyền thống.
- Đôi khi được thay thế bằng "đàn nguyệt" trong các ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại đàn khác nếu không quen thuộc với nhạc cụ truyền thống.
- "Đàn kìm" và "đàn nguyệt" có thể dùng thay thế nhau nhưng "đàn kìm" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cây đàn kìm", "đàn kìm cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như "cây", "chiếc".
