Dân quốc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước theo chính thể dân chủ.
Ví dụ:
Quốc gia này là một dân quốc theo hiến pháp.
Nghĩa: Nước theo chính thể dân chủ.
1
Học sinh tiểu học
- Lịch sử kể về một dân quốc nơi người dân được bầu lãnh đạo.
- Trong dân quốc ấy, mọi người có quyền nói ý kiến của mình.
- Lá cờ của dân quốc tung bay trên quảng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một dân quốc mạnh cần pháp luật rõ ràng và bầu cử công bằng.
- Các bài diễn văn nhấn mạnh tinh thần công dân của một dân quốc đang lớn mạnh.
- Họ mơ về một dân quốc nơi tiếng nói thiểu số cũng được lắng nghe.
3
Người trưởng thành
- Quốc gia này là một dân quốc theo hiến pháp.
- Giữa tranh chấp quyền lực, ý niệm về một dân quốc nhắc người ta trở lại với lá phiếu và pháp quyền.
- Một dân quốc chỉ vững khi người dân tin rằng tiếng nói của họ thực sự có trọng lượng.
- Trong hồi ký, ông gọi tổ quốc mình là dân quốc non trẻ, vừa hy vọng vừa mong manh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước theo chính thể dân chủ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dân quốc | Trang trọng, chính trị, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc học thuật để chỉ một quốc gia có chính thể dân chủ hoặc cộng hòa. Ví dụ: Quốc gia này là một dân quốc theo hiến pháp. |
| cộng hoà | Trang trọng, chính thức, dùng để chỉ một nhà nước mà quyền lực tối cao thuộc về nhân dân hoặc đại diện của nhân dân. Ví dụ: Nhiều quốc gia trên thế giới hiện nay là các nước cộng hòa. |
| quân chủ | Trang trọng, chính thức, dùng để chỉ một nhà nước mà người đứng đầu là vua hoặc nữ hoàng, thường theo chế độ cha truyền con nối. Ví dụ: Anh Quốc là một quốc gia quân chủ lập hiến. |
| chuyên chế | Trang trọng, chính trị, mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ một nhà nước mà quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, không có sự kiểm soát của nhân dân. Ví dụ: Chế độ chuyên chế thường đàn áp quyền tự do ngôn luận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc khi nói về các quốc gia có chính thể dân chủ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về chính trị học, lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một quốc gia theo chính thể dân chủ trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "cộng hòa" nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và chính trị khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dân quốc mới", "dân quốc này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (thành lập, phát triển), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận